HOSE · SFC · cổ phiếu

Lịch sử giá cổ phiếu Sai Gon Fuel Joint Stock Company (SFC)

Mỗi phiên giao dịch HOSE của Sai Gon Fuel Joint Stock Company từ 21 thg 9, 2004 đến 25 thg 9, 2026: 3.856 thanh giá hàng ngày, đã điều chỉnh chia tách và cổ tức, với thanh giá phút từ 25 thg 9, 2026 trở đi. Toàn bộ chuỗi được cung cấp bởi API: một khóa miễn phí bao phủ năm qua, các gói trả phí bao gồm toàn bộ lịch sử và thanh giá phút.

Giá đóng cửa điều chỉnh của SFC, từ 2004 đến 2026

SFCSai Gon Fuel Joint Stock Company
17.100 ₫-5,7% trong một năm
2010201520202025
24.190 ₫
Mức cao nhất mọi thời đại, năm 2025
23.260 ₫
Mức cao 52 tuần, mức thấp 15.850 ₫
3.856
Phiên giao dịch hàng ngày kể từ năm 2004

Trang này là bản dịch từ bản gốc tiếng Anh; các số liệu được lấy từ cùng một chuỗi dữ liệu. English

Cập nhật lần cuối 25 thg 9, 2026, phiên giao dịch được lưu trữ gần nhất. Được làm mới sau mỗi ngày giao dịch. Toàn bộ chuỗi từ 2004 đến 2026 và thanh giá phút.

Thông tin chính về SFC

  • Sai Gon Fuel Joint Stock Company (SFC) đã đóng cửa ở mức 17.100 ₫ vào ngày 25 thg 9, 2026 trên sàn HOSE.
  • Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại của SFC là 24.190 ₫, được thiết lập vào ngày 18 thg 2, 2025; mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại là 3.220 ₫ vào ngày 14 thg 10, 2004.
  • Khoảng giá 52 tuần của SFC là từ 15.850 ₫ đến 23.260 ₫.
  • SFC mang lại lợi nhuận -5,7% trong năm tính đến ngày 25 thg 9, 2026 và -5,7% trong năm năm.
  • Trong mười năm, SFC mang lại lợi nhuận +39%, tức là +3,3% mỗi năm tính lãi kép.
  • Đợt sụt giảm sâu nhất của SFC là -79,8% từ 19 thg 7, 2007 đến 20 thg 6, 2008.
  • DataCedar lưu trữ 3.856 phiên giao dịch hàng ngày trong lịch sử SFC từ ngày 21 thg 9, 2004 và dữ liệu phút từ ngày 25 thg 9, 2026, đã điều chỉnh cho tách cổ phiếu và cổ tức, được cung cấp bởi API dưới một khóa.

Biểu đồ giá SFC, 2004 đến 2026

Giá đóng cửa điều chỉnh của SFC, từ 21 thg 9, 2004 đến 25 thg 9, 20263.260 ₫10.127 ₫16.993 ₫23.860 ₫20052010201520202025
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh. 260 điểm được lấy mẫu trên toàn bộ lịch sử; API cung cấp mọi phiên giao dịch.

Lợi nhuận SFC

Lợi nhuận giá từ mức đóng cửa cuối cùng vào hoặc trước khi cửa sổ bắt đầu đến 25 thg 9, 2026, tính trên giá đóng cửa đã điều chỉnh.

KỳLợi nhuận
1 tháng+3,6%
3 tháng+0,6%
6 tháng-12,3%
Từ đầu năm đến nay-5,0%
1 năm-5,7%
3 năm+12,6%
5 năm-5,7%
10 năm+38,6%
Từ 21 thg 9, 2004+293,1%
Tăng trưởng kép hàng năm, 22,0 năm+6,4%

Kỷ lục SFC

Được đo lường trên các mức đóng cửa đã lưu trữ; mọi con số đều có thể tái tạo từ chuỗi dữ liệu API.

Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại
24.190 ₫ vào 18 thg 2, 2025
Mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại
3.220 ₫ vào 14 thg 10, 2004
Cao nhất 52 tuần
23.260 ₫ vào 21 thg 11, 2025
Thấp nhất 52 tuần
15.850 ₫ vào 24 thg 7, 2026
Mức sụt giảm sâu nhất
-79,8% từ 19 thg 7, 2007 xuống 20 thg 6, 2008, đã phục hồi 15 thg 11, 2021
Phiên tốt nhất
+10,0% vào 5 thg 11, 2008
Phiên tệ nhất
-38,7% vào 7 thg 9, 2009
Biến động, hàng năm hóa 1 năm
59,9%
Số phiên đóng cửa cao hơn, 1 năm
40%
Mức tăng của 1 kể từ 2004
3,9×
Năm tốt nhất theo lịch
2007, +47%
Năm tệ nhất theo lịch
2010, -22%

Lịch sử giá SFC theo năm

Giá mở cửa là giá mở phiên đầu tiên, giá cao và thấp là phạm vi trong năm, giá đóng cửa là giá đóng phiên cuối cùng, và lợi nhuận là giá đóng cửa so với giá đóng cửa năm trước. 2004 bắt đầu vào 21 thg 9, 2004; 2026 kéo dài đến 25 thg 9, 2026.

NămMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaLợi nhuậnKhối lượngSố phiên
202617.100 ₫20.500 ₫15.850 ₫17.100 ₫-5,0%66,3 N69
202519.490 ₫24.280 ₫16.880 ₫18.000 ₫-13,3%528,7 N159
202418.870 ₫24.410 ₫16.610 ₫20.750 ₫+9,0%530,9 N174
202316.060 ₫19.840 ₫11.930 ₫19.030 ₫+18,5%107,8 N107
202218.950 ₫19.430 ₫13.170 ₫16.060 ₫-15,3%217,8 N152
202115.680 ₫24.700 ₫15.120 ₫18.950 ₫+12,8%451,2 N134
202013.880 ₫18.480 ₫10.350 ₫16.800 ₫+21,0%97,2 N158
201912.510 ₫17.760 ₫11.240 ₫13.880 ₫+8,7%227 N143
201811.810 ₫12.990 ₫10.570 ₫12.770 ₫+4,8%267,9 N132
201711.580 ₫13.360 ₫11.060 ₫12.180 ₫+2,2%272,6 N150
20168.630 ₫12.950 ₫7.730 ₫11.920 ₫+28,7%280,8 N156
20159.690 ₫10.820 ₫7.170 ₫9.260 ₫-6,2%138,6 N133
20148.250 ₫10.970 ₫5.820 ₫9.870 ₫+22,2%779,6 N190
20136.640 ₫8.080 ₫5.290 ₫8.080 ₫+20,6%211,7 N143
20126.680 ₫7.420 ₫4.780 ₫6.700 ₫-4,6%265,9 N151
20117.250 ₫7.950 ₫4.700 ₫7.020 ₫-0,7%856,9 N229
20109.150 ₫11.250 ₫7.070 ₫7.070 ₫-22,0%1,5 Tr242
20098.670 ₫17.060 ₫5.970 ₫9.060 ₫-0,1%3,8 Tr238
200811.630 ₫11.630 ₫4.670 ₫9.070 ₫-21,3%1,7 Tr189
20077.910 ₫19.830 ₫7.640 ₫11.530 ₫+47,4%5,5 Tr240
20065.450 ₫12.580 ₫5.190 ₫7.820 ₫+44,0%2,6 Tr249
20053.620 ₫5.620 ₫3.530 ₫5.430 ₫+44,0%1,1 Tr245
20044.350 ₫4.350 ₫3.220 ₫3.770 ₫n/a317 N73

Giá đóng cửa hàng tháng của SFC, 12 tháng gần nhất

ThángGiá đóng cửa cuối thángThay đổi
tháng 9 năm 202617.100 ₫+3,6%
tháng 8 năm 202616.500 ₫0,0%
tháng 7 năm 202616.500 ₫+3,8%
tháng 6 năm 202615.900 ₫-6,7%
tháng 5 năm 202617.050 ₫-5,3%
tháng 4 năm 202618.000 ₫-5,3%
tháng 3 năm 202619.000 ₫+2,4%
tháng 2 năm 202618.550 ₫+0,8%
tháng 1 năm 202618.400 ₫+2,2%
tháng 12 năm 202518.000 ₫-8,6%
tháng 11 năm 202519.700 ₫+8,6%
tháng 10 năm 202518.140 ₫+0,3%

Về dữ liệu SFC

Biểu đồ ngày. 3.856 phiên từ 21 thg 9, 2004 đến 25 thg 9, 2026, một hàng cho mỗi ngày giao dịch HOSE với giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa và khối lượng. Giá đã được điều chỉnh cho chia tách cổ phiếu và cổ tức bằng tiền để chuỗi dữ liệu có thể so sánh được trong suốt chiều dài lịch sử; API cũng cung cấp các góc nhìn dữ liệu thô, chỉ điều chỉnh chia tách và chỉ điều chỉnh cổ tức.

Biểu đồ phút. Được lưu trữ từ 25 thg 9, 2026 trở đi, phiên gần nhất 25 thg 9, 2026. Lịch sử theo phút được thu thập từ ngày bắt đầu thu thập và không bao giờ được điền ngược, vì vậy ngày bắt đầu này là chính xác. Biểu đồ năm phút, mười lăm phút và hàng giờ được tạo ra từ các phút này.

Thời gian và tiền tệ. Ngày phiên là ngày giao dịch HOSE; dấu thời gian theo phút là UTC. Giá được tính bằng VND. Khối lượng là số cổ phiếu được giao dịch trong phiên.

Lấy dữ liệu. Điểm cuối REST trả về chuỗi dữ liệu hàng ngày dưới dạng JSON với phân trang; một khóa miễn phí cung cấp dữ liệu năm gần nhất, gói Quant trở lên cung cấp toàn bộ lịch sử trở về 21 thg 9, 2004, và biểu đồ phút đi kèm với các cửa sổ trả phí. Nó nhận các tham số timeframe (1Min, 5Min, 15Min, 1Hour, 1Day), adjustment, start và end. Xem điểm cuối bars và xác thực, và bảng giá cho các cửa sổ gói dịch vụ.

curl "https://api.datacedar.com/v3/stocks/SFC/bars?timeframe=1Day&adjustment=all&limit=50000" \
  -H "X-API-Key: YOUR_KEY"

Gần đây trên HOSE

  • SBV Siam Brothers Vietnam Joint Stock Company
  • SC5 Construction Joint Stock Company No.5
  • SCR Sai Gon Thuong Tin Real Estate Joint Stock Company
  • SCS Sai Gon Cargo Service Corporation
  • SFG The Southern Fertilizer Joint Stock Company
  • SFI Sea & Air Freight International
  • SGN Sai Gon Ground Services Joint Stock Company
  • SGR Saigon Real Estate Group Joint Stock Company

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử giá cổ phiếu SFC

Start with any symbol.