HOSE · VCA · cổ phiếu

Lịch sử giá cổ phiếu Vicasa Steel Joint Stock Company (VCA)

Mỗi phiên giao dịch HOSE của Vicasa Steel Joint Stock Company từ 3 thg 3, 2011 đến 25 thg 9, 2026: 2.663 thanh giá hàng ngày, đã điều chỉnh chia tách và cổ tức, với thanh giá phút từ 22 thg 9, 2026 trở đi. Toàn bộ chuỗi được cung cấp bởi API: một khóa miễn phí bao phủ năm qua, các gói trả phí bao gồm toàn bộ lịch sử và thanh giá phút.

Giá đóng cửa điều chỉnh của VCA, từ 2011 đến 2026

VCAVicasa Steel Joint Stock Company
6.300 ₫-34,0% trong một năm
201520202025
18.150 ₫
Mức cao nhất mọi thời đại, năm 2022
10.650 ₫
Mức cao 52 tuần, mức thấp 5.960 ₫
2.663
Phiên giao dịch hàng ngày kể từ năm 2011

Trang này là bản dịch từ bản gốc tiếng Anh; các số liệu được lấy từ cùng một chuỗi dữ liệu. English

Cập nhật lần cuối 25 thg 9, 2026, phiên giao dịch được lưu trữ gần nhất. Được làm mới sau mỗi ngày giao dịch. Toàn bộ chuỗi từ 2011 đến 2026 và thanh giá phút.

Thông tin chính về VCA

  • Vicasa Steel Joint Stock Company (VCA) đã đóng cửa ở mức 6.300 ₫ vào ngày 25 thg 9, 2026 trên sàn HOSE.
  • Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại của VCA là 18.150 ₫, được thiết lập vào ngày 6 thg 5, 2022; mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại là 890,00 ₫ vào ngày 19 thg 9, 2014.
  • Khoảng giá 52 tuần của VCA là từ 5.960 ₫ đến 10.650 ₫.
  • VCA mang lại lợi nhuận -34,0% trong năm tính đến ngày 25 thg 9, 2026 và -56,1% trong năm năm.
  • Trong mười năm, VCA mang lại lợi nhuận +53%, tức là +4,3% mỗi năm tính lãi kép.
  • Đợt sụt giảm sâu nhất của VCA là -78,2% từ 5 thg 11, 2012 đến 19 thg 9, 2014.
  • DataCedar lưu trữ 2.663 phiên giao dịch hàng ngày trong lịch sử VCA từ ngày 3 thg 3, 2011 và dữ liệu phút từ ngày 22 thg 9, 2026, đã điều chỉnh cho tách cổ phiếu và cổ tức, được cung cấp bởi API dưới một khóa.

Biểu đồ giá VCA, 2011 đến 2026

Giá đóng cửa điều chỉnh của VCA, từ 3 thg 3, 2011 đến 25 thg 9, 2026990,00 ₫2.596 ₫6.807 ₫17.850 ₫20122014201620182020202220242026
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh, thang logarit. 260 điểm được lấy mẫu trên toàn bộ lịch sử; API cung cấp mọi phiên giao dịch.

Lợi nhuận VCA

Lợi nhuận giá từ mức đóng cửa cuối cùng vào hoặc trước khi cửa sổ bắt đầu đến 25 thg 9, 2026, tính trên giá đóng cửa đã điều chỉnh.

KỳLợi nhuận
1 tháng-8,3%
3 tháng-1,6%
6 tháng-14,7%
Từ đầu năm đến nay-22,9%
1 năm-34,0%
3 năm-28,4%
5 năm-56,1%
10 năm+52,5%
Từ 3 thg 3, 2011+90,3%
Tăng trưởng kép hàng năm, 15,6 năm+4,2%

Kỷ lục VCA

Được đo lường trên các mức đóng cửa đã lưu trữ; mọi con số đều có thể tái tạo từ chuỗi dữ liệu API.

Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại
18.150 ₫ vào 6 thg 5, 2022
Mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại
890,00 ₫ vào 19 thg 9, 2014
Cao nhất 52 tuần
10.650 ₫ vào 13 thg 10, 2025
Thấp nhất 52 tuần
5.960 ₫ vào 21 thg 7, 2026
Mức sụt giảm sâu nhất
-78,2% từ 5 thg 11, 2012 xuống 19 thg 9, 2014, đã phục hồi 22 thg 3, 2016
Phiên tốt nhất
+39,7% vào 5 thg 11, 2012
Phiên tệ nhất
-51,3% vào 8 thg 8, 2014
Biến động, hàng năm hóa 1 năm
38,8%
Số phiên đóng cửa cao hơn, 1 năm
33%
Năm tốt nhất theo lịch
2015, +190%
Năm tệ nhất theo lịch
2014, -54%

Lịch sử giá VCA theo năm

Giá mở cửa là giá mở phiên đầu tiên, giá cao và thấp là phạm vi trong năm, giá đóng cửa là giá đóng phiên cuối cùng, và lợi nhuận là giá đóng cửa so với giá đóng cửa năm trước. 2011 bắt đầu vào 3 thg 3, 2011; 2026 kéo dài đến 25 thg 9, 2026.

NămMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaLợi nhuậnKhối lượngSố phiên
20268.100 ₫8.540 ₫5.960 ₫6.300 ₫-22,9%276,4 N144
202512.300 ₫14.150 ₫8.100 ₫8.170 ₫-32,8%5 Tr245
20248.650 ₫18.800 ₫8.130 ₫12.150 ₫+40,5%3,1 Tr206
202311.400 ₫11.900 ₫8.310 ₫8.650 ₫-19,2%2,2 Tr229
202214.060 ₫18.750 ₫9.280 ₫10.700 ₫-23,9%4,2 Tr230
20218.660 ₫16.660 ₫8.580 ₫14.060 ₫+62,4%12,4 Tr239
20207.770 ₫8.880 ₫6.800 ₫8.660 ₫+12,5%1,5 Tr227
20196.630 ₫8.880 ₫6.120 ₫7.700 ₫+16,1%768,9 N202
20185.870 ₫9.240 ₫5.830 ₫6.630 ₫+12,0%3,8 Tr236
20173.610 ₫6.150 ₫3.140 ₫5.920 ₫+64,0%2,3 Tr230
20162.970 ₫5.060 ₫2.370 ₫3.610 ₫+10,1%2,3 Tr221
2015990,00 ₫3.590 ₫990,00 ₫3.280 ₫+190,3%1,6 Tr137
20142.650 ₫3.410 ₫890,00 ₫1.130 ₫-53,9%78,3 N75
20133.380 ₫3.380 ₫2.450 ₫2.450 ₫-40,0%4,2 N6
20122.650 ₫4.080 ₫2.650 ₫4.080 ₫+11,8%2,5 N3
20113.310 ₫3.810 ₫2.680 ₫3.650 ₫n/a44,9 N33

Giá đóng cửa hàng tháng của VCA, 12 tháng gần nhất

ThángGiá đóng cửa cuối thángThay đổi
tháng 9 năm 20266.300 ₫0,0%
tháng 8 năm 20266.300 ₫+5,0%
tháng 7 năm 20266.000 ₫-6,3%
tháng 6 năm 20266.400 ₫-1,5%
tháng 5 năm 20266.500 ₫-4,4%
tháng 4 năm 20266.800 ₫-7,5%
tháng 3 năm 20267.350 ₫-8,1%
tháng 2 năm 20268.000 ₫-2,4%
tháng 1 năm 20268.200 ₫+0,4%
tháng 12 năm 20258.170 ₫-5,0%
tháng 11 năm 20258.600 ₫-4,4%
tháng 10 năm 20259.000 ₫-2,5%

Về dữ liệu VCA

Biểu đồ ngày. 2.663 phiên từ 3 thg 3, 2011 đến 25 thg 9, 2026, một hàng cho mỗi ngày giao dịch HOSE với giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa và khối lượng. Giá đã được điều chỉnh cho chia tách cổ phiếu và cổ tức bằng tiền để chuỗi dữ liệu có thể so sánh được trong suốt chiều dài lịch sử; API cũng cung cấp các góc nhìn dữ liệu thô, chỉ điều chỉnh chia tách và chỉ điều chỉnh cổ tức.

Biểu đồ phút. Được lưu trữ từ 22 thg 9, 2026 trở đi, phiên gần nhất 25 thg 9, 2026. Lịch sử theo phút được thu thập từ ngày bắt đầu thu thập và không bao giờ được điền ngược, vì vậy ngày bắt đầu này là chính xác. Biểu đồ năm phút, mười lăm phút và hàng giờ được tạo ra từ các phút này.

Thời gian và tiền tệ. Ngày phiên là ngày giao dịch HOSE; dấu thời gian theo phút là UTC. Giá được tính bằng VND. Khối lượng là số cổ phiếu được giao dịch trong phiên.

Lấy dữ liệu. Điểm cuối REST trả về chuỗi dữ liệu hàng ngày dưới dạng JSON với phân trang; một khóa miễn phí cung cấp dữ liệu năm gần nhất, gói Quant trở lên cung cấp toàn bộ lịch sử trở về 3 thg 3, 2011, và biểu đồ phút đi kèm với các cửa sổ trả phí. Nó nhận các tham số timeframe (1Min, 5Min, 15Min, 1Hour, 1Day), adjustment, start và end. Xem điểm cuối bars và xác thực, và bảng giá cho các cửa sổ gói dịch vụ.

curl "https://api.datacedar.com/v3/stocks/VCA/bars?timeframe=1Day&adjustment=all&limit=50000" \
  -H "X-API-Key: YOUR_KEY"

Gần đây trên HOSE

  • TYA Taya (Vietnam) Electric Wire and Cable Joint Stock Company
  • UIC Idico Urban and House Development Investment Joint Stock Company
  • VAB VietNam-Asia Commercial Joint Stock Bank
  • VBB Viet Nam Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
  • VCB Joint Stock Commercial Bank For Foreign Trade of Viet Nam
  • VCF Vinacafé Bien Hoa Joint Stock Company
  • VCG Vietnam Construction and Import - Export Joint Stock Corporation
  • VCI Vietcap Securities Joint Stock Company

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử giá cổ phiếu VCA

Start with any symbol.