HOSE · VIC · cổ phiếu

Lịch sử giá cổ phiếu Vingroup Joint Stock Company (VIC)

Mỗi phiên giao dịch HOSE của Vingroup Joint Stock Company từ 19 thg 9, 2007 đến 28 thg 9, 2026: 4.718 thanh giá hàng ngày, đã điều chỉnh chia tách và cổ tức, với thanh giá phút từ 21 thg 9, 2026 trở đi. Toàn bộ chuỗi được cung cấp bởi API: một khóa miễn phí bao phủ năm qua, các gói trả phí bao gồm toàn bộ lịch sử và thanh giá phút.

Giá đóng cửa điều chỉnh của VIC, từ 2007 đến 2026

VICVingroup Joint Stock Company
231.900 ₫+182,8% trong một năm
2010201520202025
256.100 ₫
Mức cao nhất mọi thời đại, năm 2026
265.000 ₫
Mức cao 52 tuần, mức thấp 80.500 ₫
4.718
Phiên giao dịch hàng ngày kể từ năm 2007

Trang này là bản dịch từ bản gốc tiếng Anh; các số liệu được lấy từ cùng một chuỗi dữ liệu. English

Cập nhật lần cuối 28 thg 9, 2026, phiên giao dịch được lưu trữ gần nhất. Được làm mới sau mỗi ngày giao dịch. Toàn bộ chuỗi từ 2007 đến 2026 và thanh giá phút.

Thông tin chính về VIC

  • Vingroup Joint Stock Company (VIC) đã đóng cửa ở mức 231.900 ₫ vào ngày 28 thg 9, 2026 trên sàn HOSE.
  • Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại của VIC là 256.100 ₫, được thiết lập vào ngày 4 thg 9, 2026; mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại là 940,00 ₫ vào ngày 23 thg 3, 2009.
  • Khoảng giá 52 tuần của VIC là từ 80.500 ₫ đến 265.000 ₫.
  • VIC mang lại lợi nhuận +182,8% trong năm tính đến ngày 28 thg 9, 2026 và +436,2% trong năm năm.
  • Trong mười năm, VIC mang lại lợi nhuận +1.314%, tức là +30,3% mỗi năm tính lãi kép.
  • Đợt sụt giảm sâu nhất của VIC là -75,1% từ 8 thg 10, 2007 đến 23 thg 3, 2009.
  • DataCedar lưu trữ 4.718 phiên giao dịch hàng ngày trong lịch sử VIC từ ngày 19 thg 9, 2007 và dữ liệu phút từ ngày 21 thg 9, 2026, đã điều chỉnh cho tách cổ phiếu và cổ tức, được cung cấp bởi API dưới một khóa.

Biểu đồ giá VIC, 2007 đến 2026

Giá đóng cửa điều chỉnh của VIC, từ 19 thg 9, 2007 đến 28 thg 9, 20261.030 ₫6.303 ₫38.567 ₫236.000 ₫2010201520202025
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh, thang logarit. 260 điểm được lấy mẫu trên toàn bộ lịch sử; API cung cấp mọi phiên giao dịch.

Lợi nhuận VIC

Lợi nhuận giá từ mức đóng cửa cuối cùng vào hoặc trước khi cửa sổ bắt đầu đến 28 thg 9, 2026, tính trên giá đóng cửa đã điều chỉnh.

KỳLợi nhuận
1 tháng-1,7%
3 tháng+1,7%
6 tháng+74,9%
Từ đầu năm đến nay+36,7%
1 năm+182,8%
3 năm+930,7%
5 năm+436,2%
10 năm+1.314%
Từ 19 thg 9, 2007+9.404%
Tăng trưởng kép hàng năm, 19,0 năm+27,0%

Kỷ lục VIC

Được đo lường trên các mức đóng cửa đã lưu trữ; mọi con số đều có thể tái tạo từ chuỗi dữ liệu API.

Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại
256.100 ₫ vào 4 thg 9, 2026
Mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại
940,00 ₫ vào 23 thg 3, 2009
Cao nhất 52 tuần
265.000 ₫ vào 7 thg 9, 2026
Thấp nhất 52 tuần
80.500 ₫ vào 29 thg 9, 2025
Mức sụt giảm sâu nhất
-75,1% từ 8 thg 10, 2007 xuống 23 thg 3, 2009, đã phục hồi 23 thg 10, 2009
Phiên tốt nhất
+9,8% vào 6 thg 11, 2007
Phiên tệ nhất
-9,0% vào 1 thg 7, 2009
Biến động, hàng năm hóa 1 năm
52,1%
Số phiên đóng cửa cao hơn, 1 năm
52%
Mức tăng của 1 kể từ 2007
95,0×
Năm tốt nhất theo lịch
2025, +737%
Năm tệ nhất theo lịch
2022, -43%

Lịch sử giá VIC theo năm

Giá mở cửa là giá mở phiên đầu tiên, giá cao và thấp là phạm vi trong năm, giá đóng cửa là giá đóng phiên cuối cùng, và lợi nhuận là giá đóng cửa so với giá đóng cửa năm trước. 2007 bắt đầu vào 19 thg 9, 2007; 2026 kéo dài đến 28 thg 9, 2026.

NămMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaLợi nhuậnKhối lượngSố phiên
2026169.600 ₫265.000 ₫118.900 ₫231.900 ₫+36,7%812,3 Tr180
202520.250 ₫176.600 ₫19.850 ₫169.600 ₫+736,7%1,2 T249
202422.480 ₫24.680 ₫19.900 ₫20.270 ₫-9,1%668,8 Tr250
202326.900 ₫38.300 ₫19.350 ₫22.300 ₫-17,1%1,3 T249
202248.000 ₫53.200 ₫24.850 ₫26.900 ₫-43,4%549,9 Tr249
202148.220 ₫64.850 ₫41.110 ₫47.550 ₫-1,1%577,8 Tr250
202051.070 ₫51.250 ₫30.220 ₫48.090 ₫-5,9%167,1 Tr252
201944.980 ₫56.220 ₫43.330 ₫51.110 ₫+20,7%125,7 Tr250
201828.500 ₫50.250 ₫27.360 ₫42.360 ₫+49,2%438,8 Tr246
201715.430 ₫29.970 ₫14.560 ₫28.390 ₫+84,0%255,4 Tr250
201612.320 ₫16.880 ₫11.780 ₫15.430 ₫+25,0%225,6 Tr251
201510.240 ₫12.640 ₫9.700 ₫12.340 ₫+20,5%234,9 Tr248
20149.830 ₫12.880 ₫8.490 ₫10.240 ₫+4,2%229,7 Tr247
20138.450 ₫10.600 ₫8.350 ₫9.830 ₫+15,5%116,2 Tr250
20128.260 ₫10.010 ₫7.280 ₫8.510 ₫+2,5%31,6 Tr250
20117.640 ₫11.430 ₫6.630 ₫8.300 ₫+7,0%40,2 Tr243
20104.220 ₫8.600 ₫3.910 ₫7.760 ₫+83,9%35,8 Tr250
20092.260 ₫5.250 ₫930,00 ₫4.220 ₫+87,6%33,4 Tr247
20083.040 ₫3.450 ₫1.920 ₫2.250 ₫-25,5%22,8 Tr242
20072.440 ₫3.860 ₫2.440 ₫3.020 ₫n/a24,4 Tr65

Giá đóng cửa hàng tháng của VIC, 12 tháng gần nhất

ThángGiá đóng cửa cuối thángThay đổi
tháng 9 năm 2026231.900 ₫-1,7%
tháng 8 năm 2026236.000 ₫+10,2%
tháng 7 năm 2026214.100 ₫-2,7%
tháng 6 năm 2026220.000 ₫+4,1%
tháng 5 năm 2026211.300 ₫-1,3%
tháng 4 năm 2026214.000 ₫+58,5%
tháng 3 năm 2026135.000 ₫-21,5%
tháng 2 năm 2026172.000 ₫+22,4%
tháng 1 năm 2026140.500 ₫-17,2%
tháng 12 năm 2025169.600 ₫+30,3%
tháng 11 năm 2025130.200 ₫+36,3%
tháng 10 năm 202595.500 ₫+9,2%

Về dữ liệu VIC

Biểu đồ ngày. 4.718 phiên từ 19 thg 9, 2007 đến 28 thg 9, 2026, một hàng cho mỗi ngày giao dịch HOSE với giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa và khối lượng. Giá đã được điều chỉnh cho chia tách cổ phiếu và cổ tức bằng tiền để chuỗi dữ liệu có thể so sánh được trong suốt chiều dài lịch sử; API cũng cung cấp các góc nhìn dữ liệu thô, chỉ điều chỉnh chia tách và chỉ điều chỉnh cổ tức.

Biểu đồ phút. Được lưu trữ từ 21 thg 9, 2026 trở đi, phiên gần nhất 29 thg 9, 2026. Lịch sử theo phút được thu thập từ ngày bắt đầu thu thập và không bao giờ được điền ngược, vì vậy ngày bắt đầu này là chính xác. Biểu đồ năm phút, mười lăm phút và hàng giờ được tạo ra từ các phút này.

Thời gian và tiền tệ. Ngày phiên là ngày giao dịch HOSE; dấu thời gian theo phút là UTC. Giá được tính bằng VND. Khối lượng là số cổ phiếu được giao dịch trong phiên.

Lấy dữ liệu. Điểm cuối REST trả về chuỗi dữ liệu hàng ngày dưới dạng JSON với phân trang; một khóa miễn phí cung cấp dữ liệu năm gần nhất, gói Quant trở lên cung cấp toàn bộ lịch sử trở về 19 thg 9, 2007, và biểu đồ phút đi kèm với các cửa sổ trả phí. Nó nhận các tham số timeframe (1Min, 5Min, 15Min, 1Hour, 1Day), adjustment, start và end. Xem điểm cuối bars và xác thực, và bảng giá cho các cửa sổ gói dịch vụ.

curl "https://api.datacedar.com/v3/stocks/VIC/bars?timeframe=1Day&adjustment=all&limit=50000" \
  -H "X-API-Key: YOUR_KEY"

Gần đây trên HOSE

  • VGC Viglacera Corporation - JSC
  • VHC Vinh Hoan Corporation
  • VHM Vinhomes Joint Stock Company
  • VIB Vietnam International Commercial Joint Stock Bank
  • VID Vien Dong Investment Development Trading Corporation
  • VIP Viet Nam Petroleum Transport Joint Stock Company
  • VIX VIX Securities Joint Stock Company
  • VJC VietJet Aviation Joint Stock Company

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử giá cổ phiếu VIC

Start with any symbol.