HOSE · VND · cổ phiếu

Lịch sử giá cổ phiếu VNDIRECT Securities Corporation (VND)

Mỗi phiên giao dịch HOSE của VNDIRECT Securities Corporation từ 30 thg 3, 2010 đến 29 thg 9, 2026: 4.104 thanh giá hàng ngày, đã điều chỉnh chia tách và cổ tức, với thanh giá phút từ 21 thg 9, 2026 trở đi. Toàn bộ chuỗi được cung cấp bởi API: một khóa miễn phí bao phủ năm qua, các gói trả phí bao gồm toàn bộ lịch sử và thanh giá phút.

Giá đóng cửa điều chỉnh của VND, từ 2010 đến 2026

VNDVNDIRECT Securities Corporation
14.000 ₫-35,0% trong một năm
201520202025
27.840 ₫
Mức cao nhất mọi thời đại, năm 2022
23.960 ₫
Mức cao 52 tuần, mức thấp 13.800 ₫
4.104
Phiên giao dịch hàng ngày kể từ năm 2010

Trang này là bản dịch từ bản gốc tiếng Anh; các số liệu được lấy từ cùng một chuỗi dữ liệu. English

Cập nhật lần cuối 29 thg 9, 2026, phiên giao dịch được lưu trữ gần nhất. Được làm mới sau mỗi ngày giao dịch. Toàn bộ chuỗi từ 2010 đến 2026 và thanh giá phút.

Thông tin chính về VND

  • VNDIRECT Securities Corporation (VND) đã đóng cửa ở mức 14.000 ₫ vào ngày 29 thg 9, 2026 trên sàn HOSE.
  • Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại của VND là 27.840 ₫, được thiết lập vào ngày 6 thg 4, 2022; mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại là 620,00 ₫ vào ngày 9 thg 1, 2012.
  • Khoảng giá 52 tuần của VND là từ 13.800 ₫ đến 23.960 ₫.
  • VND mang lại lợi nhuận -35,0% trong năm tính đến ngày 29 thg 9, 2026 và -13,4% trong năm năm.
  • Trong mười năm, VND mang lại lợi nhuận +645%, tức là +22,2% mỗi năm tính lãi kép.
  • Đợt sụt giảm sâu nhất của VND là -83,3% từ 23 thg 6, 2010 đến 9 thg 1, 2012.
  • DataCedar lưu trữ 4.104 phiên giao dịch hàng ngày trong lịch sử VND từ ngày 30 thg 3, 2010 và dữ liệu phút từ ngày 21 thg 9, 2026, đã điều chỉnh cho tách cổ phiếu và cổ tức, được cung cấp bởi API dưới một khóa.

Biểu đồ giá VND, 2010 đến 2026

Giá đóng cửa điều chỉnh của VND, từ 30 thg 3, 2010 đến 29 thg 9, 2026660,00 ₫2.240 ₫7.602 ₫25.800 ₫201020122014201620182020202220242026
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh, thang logarit. 260 điểm được lấy mẫu trên toàn bộ lịch sử; API cung cấp mọi phiên giao dịch.

Lợi nhuận VND

Lợi nhuận giá từ mức đóng cửa cuối cùng vào hoặc trước khi cửa sổ bắt đầu đến 29 thg 9, 2026, tính trên giá đóng cửa đã điều chỉnh.

KỳLợi nhuận
1 tháng-15,9%
3 tháng-20,5%
6 tháng-9,1%
Từ đầu năm đến nay-25,9%
1 năm-35,0%
3 năm-16,7%
5 năm-13,4%
10 năm+644,7%
Từ 30 thg 3, 2010+508,7%
Tăng trưởng kép hàng năm, 16,5 năm+11,6%

Kỷ lục VND

Được đo lường trên các mức đóng cửa đã lưu trữ; mọi con số đều có thể tái tạo từ chuỗi dữ liệu API.

Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại
27.840 ₫ vào 6 thg 4, 2022
Mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại
620,00 ₫ vào 9 thg 1, 2012
Cao nhất 52 tuần
23.960 ₫ vào 8 thg 10, 2025
Thấp nhất 52 tuần
13.800 ₫ vào 28 thg 9, 2026
Mức sụt giảm sâu nhất
-83,3% từ 23 thg 6, 2010 xuống 9 thg 1, 2012, đã phục hồi 9 thg 1, 2018
Phiên tốt nhất
+10,2% vào 20 thg 5, 2015
Phiên tệ nhất
-10,3% vào 8 thg 5, 2014
Biến động, hàng năm hóa 1 năm
39,0%
Số phiên đóng cửa cao hơn, 1 năm
40%
Mức tăng của 1 kể từ 2010
6,1×
Năm tốt nhất theo lịch
2021, +343%
Năm tệ nhất theo lịch
2011, -71%

Lịch sử giá VND theo năm

Giá mở cửa là giá mở phiên đầu tiên, giá cao và thấp là phạm vi trong năm, giá đóng cửa là giá đóng phiên cuối cùng, và lợi nhuận là giá đóng cửa so với giá đóng cửa năm trước. 2010 bắt đầu vào 30 thg 3, 2010; 2026 kéo dài đến 29 thg 9, 2026.

NămMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaLợi nhuậnKhối lượngSố phiên
202618.900 ₫20.850 ₫13.800 ₫14.000 ₫-25,9%2,4 T181
202511.870 ₫26.580 ₫10.600 ₫18.900 ₫+59,2%6,1 T249
202417.970 ₫19.890 ₫11.780 ₫11.870 ₫-33,4%3,9 T250
202310.840 ₫20.490 ₫10.480 ₫17.810 ₫+64,9%6,6 T249
202226.120 ₫29.020 ₫7.300 ₫10.800 ₫-58,6%4,4 T249
20216.090 ₫27.460 ₫4.140 ₫26.090 ₫+343,0%1,7 T244
20202.650 ₫6.080 ₫1.970 ₫5.890 ₫+116,5%271,4 Tr252
20192.980 ₫3.390 ₫2.460 ₫2.720 ₫-9,3%117,1 Tr250
20183.600 ₫6.070 ₫2.730 ₫3.000 ₫-16,7%393 Tr246
20171.780 ₫3.660 ₫1.630 ₫3.600 ₫+102,2%157,1 Tr246
20161.680 ₫1.980 ₫1.170 ₫1.780 ₫+12,7%156,8 Tr251
20151.610 ₫2.130 ₫1.140 ₫1.580 ₫0,0%233,5 Tr248
20141.070 ₫2.030 ₫1.050 ₫1.580 ₫+47,7%360,9 Tr247
2013980,00 ₫1.180 ₫740,00 ₫1.070 ₫+9,2%402,5 Tr250
2012720,00 ₫1.530 ₫590,00 ₫980,00 ₫+38,0%886,4 Tr250
20112.460 ₫2.530 ₫640,00 ₫710,00 ₫-70,9%636,9 Tr248
20102.350 ₫3.830 ₫1.480 ₫2.440 ₫n/a215,9 Tr194

Giá đóng cửa hàng tháng của VND, 12 tháng gần nhất

ThángGiá đóng cửa cuối thángThay đổi
tháng 9 năm 202614.000 ₫-15,9%
tháng 8 năm 202616.650 ₫+0,3%
tháng 7 năm 202616.600 ₫-6,2%
tháng 6 năm 202617.700 ₫+5,0%
tháng 5 năm 202616.850 ₫+7,7%
tháng 4 năm 202615.650 ₫+1,9%
tháng 3 năm 202615.360 ₫-15,5%
tháng 2 năm 202618.170 ₫+1,1%
tháng 1 năm 202617.980 ₫-4,9%
tháng 12 năm 202518.900 ₫+5,7%
tháng 11 năm 202517.880 ₫-8,3%
tháng 10 năm 202519.490 ₫-10,7%

Về dữ liệu VND

Biểu đồ ngày. 4.104 phiên từ 30 thg 3, 2010 đến 29 thg 9, 2026, một hàng cho mỗi ngày giao dịch HOSE với giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa và khối lượng. Giá đã được điều chỉnh cho chia tách cổ phiếu và cổ tức bằng tiền để chuỗi dữ liệu có thể so sánh được trong suốt chiều dài lịch sử; API cũng cung cấp các góc nhìn dữ liệu thô, chỉ điều chỉnh chia tách và chỉ điều chỉnh cổ tức.

Biểu đồ phút. Được lưu trữ từ 21 thg 9, 2026 trở đi, phiên gần nhất 29 thg 9, 2026. Lịch sử theo phút được thu thập từ ngày bắt đầu thu thập và không bao giờ được điền ngược, vì vậy ngày bắt đầu này là chính xác. Biểu đồ năm phút, mười lăm phút và hàng giờ được tạo ra từ các phút này.

Thời gian và tiền tệ. Ngày phiên là ngày giao dịch HOSE; dấu thời gian theo phút là UTC. Giá được tính bằng VND. Khối lượng là số cổ phiếu được giao dịch trong phiên.

Lấy dữ liệu. Điểm cuối REST trả về chuỗi dữ liệu hàng ngày dưới dạng JSON với phân trang; một khóa miễn phí cung cấp dữ liệu năm gần nhất, gói Quant trở lên cung cấp toàn bộ lịch sử trở về 30 thg 3, 2010, và biểu đồ phút đi kèm với các cửa sổ trả phí. Nó nhận các tham số timeframe (1Min, 5Min, 15Min, 1Hour, 1Day), adjustment, start và end. Xem điểm cuối bars và xác thực, và bảng giá cho các cửa sổ gói dịch vụ.

curl "https://api.datacedar.com/v3/stocks/VND/bars?timeframe=1Day&adjustment=all&limit=50000" \
  -H "X-API-Key: YOUR_KEY"

Gần đây trên HOSE

  • VIP Viet Nam Petroleum Transport Joint Stock Company
  • VIX VIX Securities Joint Stock Company
  • VJC VietJet Aviation Joint Stock Company
  • VMD Vimedimex Medi - Pharma Joint Stock Company
  • VNG Thanh Thanh Cong Tourist Joint Stock Company
  • VNL Vinalink Logistics Joint Stock Company
  • VNM Viet Nam Dairy Products Joint Stock Company
  • VNS Vietnam Sun Corporation

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử giá cổ phiếu VND

Start with any symbol.