HOSE · VPL · cổ phiếu

Lịch sử giá cổ phiếu Vinpearl Joint Stock Company (VPL)

Mỗi phiên giao dịch HOSE của Vinpearl Joint Stock Company từ 31 thg 1, 2008 đến 29 thg 9, 2026: 1.290 thanh giá hàng ngày, đã điều chỉnh chia tách và cổ tức, với thanh giá phút từ 21 thg 9, 2026 trở đi. Toàn bộ chuỗi được cung cấp bởi API: một khóa miễn phí bao phủ năm qua, các gói trả phí bao gồm toàn bộ lịch sử và thanh giá phút.

Giá đóng cửa điều chỉnh của VPL, từ 2008 đến 2026

VPLVinpearl Joint Stock Company
79.300 ₫-0,9% trong một năm
2010201520202025
138.000 ₫
Mức cao nhất mọi thời đại, năm 2008
111.000 ₫
Mức cao 52 tuần, mức thấp 67.000 ₫
1.290
Phiên giao dịch hàng ngày kể từ năm 2008

Trang này là bản dịch từ bản gốc tiếng Anh; các số liệu được lấy từ cùng một chuỗi dữ liệu. English

Cập nhật lần cuối 29 thg 9, 2026, phiên giao dịch được lưu trữ gần nhất. Được làm mới sau mỗi ngày giao dịch. Toàn bộ chuỗi từ 2008 đến 2026 và thanh giá phút.

Thông tin chính về VPL

  • Vinpearl Joint Stock Company (VPL) đã đóng cửa ở mức 79.300 ₫ vào ngày 29 thg 9, 2026 trên sàn HOSE.
  • Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại của VPL là 138.000 ₫, được thiết lập vào ngày 14 thg 2, 2008; mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại là 28.000 ₫ vào ngày 27 thg 5, 2010.
  • Khoảng giá 52 tuần của VPL là từ 67.000 ₫ đến 111.000 ₫.
  • VPL mang lại lợi nhuận -0,9% trong năm tính đến ngày 29 thg 9, 2026 và -1,5% trong năm năm.
  • Trong mười năm, VPL mang lại lợi nhuận -1%, tức là -0,2% mỗi năm tính lãi kép.
  • Đợt sụt giảm sâu nhất của VPL là -79,7% từ 15 thg 2, 2008 đến 27 thg 5, 2010.
  • DataCedar lưu trữ 1.290 phiên giao dịch hàng ngày trong lịch sử VPL từ ngày 31 thg 1, 2008 và dữ liệu phút từ ngày 21 thg 9, 2026, đã điều chỉnh cho tách cổ phiếu và cổ tức, được cung cấp bởi API dưới một khóa.

Biểu đồ giá VPL, 2008 đến 2026

Giá đóng cửa điều chỉnh của VPL, từ 31 thg 1, 2008 đến 29 thg 9, 202628.300 ₫64.867 ₫101.433 ₫138.000 ₫2010201520202025
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh. 260 điểm được lấy mẫu trên toàn bộ lịch sử; API cung cấp mọi phiên giao dịch.

Lợi nhuận VPL

Lợi nhuận giá từ mức đóng cửa cuối cùng vào hoặc trước khi cửa sổ bắt đầu đến 29 thg 9, 2026, tính trên giá đóng cửa đã điều chỉnh.

KỳLợi nhuận
1 tháng+2,2%
3 tháng-10,4%
6 tháng-4,5%
Từ đầu năm đến nay-15,8%
1 năm-0,9%
3 năm-1,5%
5 năm-1,5%
10 năm-1,5%
Từ 31 thg 1, 2008-41,7%
Tăng trưởng kép hàng năm, 18,7 năm-2,8%

Kỷ lục VPL

Được đo lường trên các mức đóng cửa đã lưu trữ; mọi con số đều có thể tái tạo từ chuỗi dữ liệu API.

Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại
138.000 ₫ vào 14 thg 2, 2008
Mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại
28.000 ₫ vào 27 thg 5, 2010
Cao nhất 52 tuần
111.000 ₫ vào 9 thg 12, 2025
Thấp nhất 52 tuần
67.000 ₫ vào 10 thg 3, 2026
Mức sụt giảm sâu nhất
-79,7% từ 15 thg 2, 2008 xuống 27 thg 5, 2010, chưa phục hồi
Phiên tốt nhất
+8,2% vào 2 thg 4, 2009
Phiên tệ nhất
-32,2% vào 27 thg 5, 2010
Biến động, hàng năm hóa 1 năm
42,3%
Số phiên đóng cửa cao hơn, 1 năm
46%
Năm tốt nhất theo lịch
2011, +91%
Năm tệ nhất theo lịch
2009, -27%

Lịch sử giá VPL theo năm

Giá mở cửa là giá mở phiên đầu tiên, giá cao và thấp là phạm vi trong năm, giá đóng cửa là giá đóng phiên cuối cùng, và lợi nhuận là giá đóng cửa so với giá đóng cửa năm trước. 2008 bắt đầu vào 31 thg 1, 2008; 2026 kéo dài đến 29 thg 9, 2026.

NămMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaLợi nhuậnKhối lượngSố phiên
202696.300 ₫105.900 ₫67.000 ₫79.300 ₫-15,8%149,5 Tr181
202585.500 ₫111.000 ₫69.000 ₫94.200 ₫+17,0%95,4 Tr165
201142.500 ₫99.500 ₫41.400 ₫80.500 ₫+90,8%5,1 Tr241
201049.800 ₫54.000 ₫27.500 ₫42.200 ₫-12,1%12,4 Tr250
200964.000 ₫97.500 ₫36.800 ₫48.000 ₫-27,3%4,3 Tr247
2008144.000 ₫144.000 ₫60.000 ₫66.000 ₫n/a8 Tr206

Giá đóng cửa hàng tháng của VPL, 12 tháng gần nhất

ThángGiá đóng cửa cuối thángThay đổi
tháng 9 năm 202679.300 ₫+2,2%
tháng 8 năm 202677.600 ₫-2,5%
tháng 7 năm 202679.600 ₫-11,4%
tháng 6 năm 202689.800 ₫-4,0%
tháng 5 năm 202693.500 ₫+9,1%
tháng 4 năm 202685.700 ₫+2,8%
tháng 3 năm 202683.400 ₫-0,1%
tháng 2 năm 202683.500 ₫-9,7%
tháng 1 năm 202692.500 ₫-1,8%
tháng 12 năm 202594.200 ₫-0,8%
tháng 11 năm 202595.000 ₫+23,2%
tháng 10 năm 202577.100 ₫-3,9%

Về dữ liệu VPL

Biểu đồ ngày. 1.290 phiên từ 31 thg 1, 2008 đến 29 thg 9, 2026, một hàng cho mỗi ngày giao dịch HOSE với giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa và khối lượng. Giá đã được điều chỉnh cho chia tách cổ phiếu và cổ tức bằng tiền để chuỗi dữ liệu có thể so sánh được trong suốt chiều dài lịch sử; API cũng cung cấp các góc nhìn dữ liệu thô, chỉ điều chỉnh chia tách và chỉ điều chỉnh cổ tức.

Biểu đồ phút. Được lưu trữ từ 21 thg 9, 2026 trở đi, phiên gần nhất 29 thg 9, 2026. Lịch sử theo phút được thu thập từ ngày bắt đầu thu thập và không bao giờ được điền ngược, vì vậy ngày bắt đầu này là chính xác. Biểu đồ năm phút, mười lăm phút và hàng giờ được tạo ra từ các phút này.

Thời gian và tiền tệ. Ngày phiên là ngày giao dịch HOSE; dấu thời gian theo phút là UTC. Giá được tính bằng VND. Khối lượng là số cổ phiếu được giao dịch trong phiên.

Lấy dữ liệu. Điểm cuối REST trả về chuỗi dữ liệu hàng ngày dưới dạng JSON với phân trang; một khóa miễn phí cung cấp dữ liệu năm gần nhất, gói Quant trở lên cung cấp toàn bộ lịch sử trở về 31 thg 1, 2008, và biểu đồ phút đi kèm với các cửa sổ trả phí. Nó nhận các tham số timeframe (1Min, 5Min, 15Min, 1Hour, 1Day), adjustment, start và end. Xem điểm cuối bars và xác thực, và bảng giá cho các cửa sổ gói dịch vụ.

curl "https://api.datacedar.com/v3/stocks/VPL/bars?timeframe=1Day&adjustment=all&limit=50000" \
  -H "X-API-Key: YOUR_KEY"

Gần đây trên HOSE

  • VPD Viet Nam Power Development Joint Stock Company
  • VPG Viet Phat Import Export Trading Investment Joint Stock Company
  • VPH Van Phat Hung Corporation
  • VPI Van Phu Real Estate Development Joint Stock Company
  • VPS Vietnam Pesticide Joint Stock Company
  • VPX Vpbank Securities Jsc
  • VRC VRC Real Estate and Investment Joint Stock Company
  • VRE Vincom Retail Joint Stock Company

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử giá cổ phiếu VPL

Start with any symbol.