HOSE · BSI · cổ phiếu

Lịch sử giá cổ phiếu BIDV Securities Joint Stock Company (BSI)

Mỗi phiên giao dịch HOSE của BIDV Securities Joint Stock Company từ 19 thg 7, 2011 đến 28 thg 9, 2026: 3.774 thanh giá hàng ngày, đã điều chỉnh chia tách và cổ tức, với thanh giá phút từ 21 thg 9, 2026 trở đi. Toàn bộ chuỗi được cung cấp bởi API: một khóa miễn phí bao phủ năm qua, các gói trả phí bao gồm toàn bộ lịch sử và thanh giá phút.

Giá đóng cửa điều chỉnh của BSI, từ 2011 đến 2026

BSIBIDV Securities Joint Stock Company
25.900 ₫-38,5% trong một năm
201520202025
51.820 ₫
Mức cao nhất mọi thời đại, năm 2025
43.550 ₫
Mức cao 52 tuần, mức thấp 25.500 ₫
3.774
Phiên giao dịch hàng ngày kể từ năm 2011

Trang này là bản dịch từ bản gốc tiếng Anh; các số liệu được lấy từ cùng một chuỗi dữ liệu. English

Cập nhật lần cuối 28 thg 9, 2026, phiên giao dịch được lưu trữ gần nhất. Được làm mới sau mỗi ngày giao dịch. Toàn bộ chuỗi từ 2011 đến 2026 và thanh giá phút.

Thông tin chính về BSI

  • BIDV Securities Joint Stock Company (BSI) đã đóng cửa ở mức 25.900 ₫ vào ngày 28 thg 9, 2026 trên sàn HOSE.
  • Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại của BSI là 51.820 ₫, được thiết lập vào ngày 20 thg 8, 2025; mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại là 1.340 ₫ vào ngày 3 thg 5, 2013.
  • Khoảng giá 52 tuần của BSI là từ 25.500 ₫ đến 43.550 ₫.
  • BSI mang lại lợi nhuận -38,5% trong năm tính đến ngày 28 thg 9, 2026 và +44,5% trong năm năm.
  • Trong mười năm, BSI mang lại lợi nhuận +412%, tức là +17,7% mỗi năm tính lãi kép.
  • Đợt sụt giảm sâu nhất của BSI là -76,2% từ 19 thg 11, 2021 đến 15 thg 11, 2022.
  • DataCedar lưu trữ 3.774 phiên giao dịch hàng ngày trong lịch sử BSI từ ngày 19 thg 7, 2011 và dữ liệu phút từ ngày 21 thg 9, 2026, đã điều chỉnh cho tách cổ phiếu và cổ tức, được cung cấp bởi API dưới một khóa.

Biểu đồ giá BSI, 2011 đến 2026

Giá đóng cửa điều chỉnh của BSI, từ 19 thg 7, 2011 đến 28 thg 9, 20261.380 ₫4.438 ₫14.275 ₫45.910 ₫20122014201620182020202220242026
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh, thang logarit. 260 điểm được lấy mẫu trên toàn bộ lịch sử; API cung cấp mọi phiên giao dịch.

Lợi nhuận BSI

Lợi nhuận giá từ mức đóng cửa cuối cùng vào hoặc trước khi cửa sổ bắt đầu đến 28 thg 9, 2026, tính trên giá đóng cửa đã điều chỉnh.

KỳLợi nhuận
1 tháng-11,3%
3 tháng-24,4%
6 tháng-16,9%
Từ đầu năm đến nay-24,2%
1 năm-38,5%
3 năm-15,9%
5 năm+44,5%
10 năm+411,9%
Từ 19 thg 7, 2011+448,7%
Tăng trưởng kép hàng năm, 15,2 năm+11,9%

Kỷ lục BSI

Được đo lường trên các mức đóng cửa đã lưu trữ; mọi con số đều có thể tái tạo từ chuỗi dữ liệu API.

Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại
51.820 ₫ vào 20 thg 8, 2025
Mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại
1.340 ₫ vào 3 thg 5, 2013
Cao nhất 52 tuần
43.550 ₫ vào 6 thg 10, 2025
Thấp nhất 52 tuần
25.500 ₫ vào 28 thg 7, 2026
Mức sụt giảm sâu nhất
-76,2% từ 19 thg 11, 2021 xuống 15 thg 11, 2022, đã phục hồi 4 thg 12, 2023
Phiên tốt nhất
+10,1% vào 16 thg 8, 2021
Phiên tệ nhất
-9,9% vào 8 thg 6, 2021
Biến động, hàng năm hóa 1 năm
33,9%
Số phiên đóng cửa cao hơn, 1 năm
41%
Mức tăng của 1 kể từ 2011
5,5×
Năm tốt nhất theo lịch
2021, +252%
Năm tệ nhất theo lịch
2022, -58%

Lịch sử giá BSI theo năm

Giá mở cửa là giá mở phiên đầu tiên, giá cao và thấp là phạm vi trong năm, giá đóng cửa là giá đóng phiên cuối cùng, và lợi nhuận là giá đóng cửa so với giá đóng cửa năm trước. 2011 bắt đầu vào 19 thg 7, 2011; 2026 kéo dài đến 28 thg 9, 2026.

NămMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaLợi nhuậnKhối lượngSố phiên
202634.180 ₫39.640 ₫25.500 ₫25.900 ₫-24,2%85,1 Tr180
202540.120 ₫53.000 ₫33.270 ₫34.180 ₫-14,9%279,7 Tr249
202435.390 ₫50.570 ₫32.890 ₫40.170 ₫+12,6%177,6 Tr250
202312.090 ₫36.440 ₫11.370 ₫35.690 ₫+199,4%293,6 Tr249
202228.580 ₫30.240 ₫7.710 ₫11.920 ₫-57,8%166,7 Tr249
20218.250 ₫36.040 ₫6.960 ₫28.240 ₫+251,7%347,1 Tr244
20204.830 ₫8.410 ₫4.510 ₫8.030 ₫+58,7%25,5 Tr251
20195.190 ₫5.270 ₫3.980 ₫5.060 ₫-1,9%4 Tr250
20186.840 ₫8.650 ₫4.980 ₫5.160 ₫-24,0%24,3 Tr248
20175.060 ₫8.100 ₫4.430 ₫6.790 ₫+43,2%7,3 Tr245
20164.030 ₫5.460 ₫3.330 ₫4.740 ₫+20,3%9,6 Tr249
20154.670 ₫5.370 ₫3.380 ₫3.940 ₫-13,2%26,9 Tr248
20142.250 ₫5.760 ₫1.860 ₫4.540 ₫+101,8%61,6 Tr247
20131.730 ₫2.550 ₫1.300 ₫2.250 ₫+33,1%18 Tr250
20122.770 ₫3.940 ₫1.430 ₫1.690 ₫-38,1%14,5 Tr249
20114.460 ₫5.320 ₫2.510 ₫2.730 ₫n/a7,4 Tr116

Giá đóng cửa hàng tháng của BSI, 12 tháng gần nhất

ThángGiá đóng cửa cuối thángThay đổi
tháng 9 năm 202625.900 ₫-11,3%
tháng 8 năm 202629.200 ₫+5,8%
tháng 7 năm 202627.600 ₫-22,7%
tháng 6 năm 202635.700 ₫+12,2%
tháng 5 năm 202631.820 ₫-0,1%
tháng 4 năm 202631.860 ₫-3,6%
tháng 3 năm 202633.050 ₫-6,5%
tháng 2 năm 202635.360 ₫-0,8%
tháng 1 năm 202635.640 ₫+4,3%
tháng 12 năm 202534.180 ₫-5,2%
tháng 11 năm 202536.050 ₫-6,2%
tháng 10 năm 202538.450 ₫-9,7%

Về dữ liệu BSI

Biểu đồ ngày. 3.774 phiên từ 19 thg 7, 2011 đến 28 thg 9, 2026, một hàng cho mỗi ngày giao dịch HOSE với giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa và khối lượng. Giá đã được điều chỉnh cho chia tách cổ phiếu và cổ tức bằng tiền để chuỗi dữ liệu có thể so sánh được trong suốt chiều dài lịch sử; API cũng cung cấp các góc nhìn dữ liệu thô, chỉ điều chỉnh chia tách và chỉ điều chỉnh cổ tức.

Biểu đồ phút. Được lưu trữ từ 21 thg 9, 2026 trở đi, phiên gần nhất 29 thg 9, 2026. Lịch sử theo phút được thu thập từ ngày bắt đầu thu thập và không bao giờ được điền ngược, vì vậy ngày bắt đầu này là chính xác. Biểu đồ năm phút, mười lăm phút và hàng giờ được tạo ra từ các phút này.

Thời gian và tiền tệ. Ngày phiên là ngày giao dịch HOSE; dấu thời gian theo phút là UTC. Giá được tính bằng VND. Khối lượng là số cổ phiếu được giao dịch trong phiên.

Lấy dữ liệu. Điểm cuối REST trả về chuỗi dữ liệu hàng ngày dưới dạng JSON với phân trang; một khóa miễn phí cung cấp dữ liệu năm gần nhất, gói Quant trở lên cung cấp toàn bộ lịch sử trở về 19 thg 7, 2011, và biểu đồ phút đi kèm với các cửa sổ trả phí. Nó nhận các tham số timeframe (1Min, 5Min, 15Min, 1Hour, 1Day), adjustment, start và end. Xem điểm cuối bars và xác thực, và bảng giá cho các cửa sổ gói dịch vụ.

curl "https://api.datacedar.com/v3/stocks/BSI/bars?timeframe=1Day&adjustment=all&limit=50000" \
  -H "X-API-Key: YOUR_KEY"

Gần đây trên HOSE

  • BMC Binh Dinh Minerals Joint Stock Company
  • BMI Baominh Insurance Corporation
  • BMP Binh Minh Plastics Joint Stock Company
  • BRC BenThanh Rubber Joint Stock Company
  • BSR Petrovietnam Refining And Petrochemical Corporation
  • BTP Ba Ria Thermal Power Joint Stock Company
  • BTT Ben Thanh Trading & Service Joint Stock Company
  • BVB Viet Capital Commercial Joint Stock Bank

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử giá cổ phiếu BSI

Start with any symbol.