HOSE · HAP · cổ phiếu

Lịch sử giá cổ phiếu Hapaco Group Joint Stock Company (HAP)

Mỗi phiên giao dịch HOSE của Hapaco Group Joint Stock Company từ 4 thg 8, 2000 đến 28 thg 9, 2026: 6.288 thanh giá hàng ngày, đã điều chỉnh chia tách và cổ tức, với thanh giá phút từ 21 thg 9, 2026 trở đi. Toàn bộ chuỗi được cung cấp bởi API: một khóa miễn phí bao phủ năm qua, các gói trả phí bao gồm toàn bộ lịch sử và thanh giá phút.

Giá đóng cửa điều chỉnh của HAP, từ 2000 đến 2026

HAPHapaco Group Joint Stock Company
7.230 ₫+5,9% trong một năm
20052010201520202025
31.930 ₫
Mức cao nhất mọi thời đại, năm 2001
8.100 ₫
Mức cao 52 tuần, mức thấp 5.770 ₫
6.288
Phiên giao dịch hàng ngày kể từ năm 2000

Trang này là bản dịch từ bản gốc tiếng Anh; các số liệu được lấy từ cùng một chuỗi dữ liệu. English

Cập nhật lần cuối 28 thg 9, 2026, phiên giao dịch được lưu trữ gần nhất. Được làm mới sau mỗi ngày giao dịch. Toàn bộ chuỗi từ 2000 đến 2026 và thanh giá phút.

Thông tin chính về HAP

  • Hapaco Group Joint Stock Company (HAP) đã đóng cửa ở mức 7.230 ₫ vào ngày 28 thg 9, 2026 trên sàn HOSE.
  • Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại của HAP là 31.930 ₫, được thiết lập vào ngày 20 thg 6, 2001; mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại là 920,00 ₫ vào ngày 9 thg 1, 2012.
  • Khoảng giá 52 tuần của HAP là từ 5.770 ₫ đến 8.100 ₫.
  • HAP mang lại lợi nhuận +5,9% trong năm tính đến ngày 28 thg 9, 2026 và -32,6% trong năm năm.
  • Trong mười năm, HAP mang lại lợi nhuận +204%, tức là +11,8% mỗi năm tính lãi kép.
  • Đợt sụt giảm sâu nhất của HAP là -97,1% từ 20 thg 6, 2001 đến 9 thg 1, 2012.
  • DataCedar lưu trữ 6.288 phiên giao dịch hàng ngày trong lịch sử HAP từ ngày 4 thg 8, 2000 và dữ liệu phút từ ngày 21 thg 9, 2026, đã điều chỉnh cho tách cổ phiếu và cổ tức, được cung cấp bởi API dưới một khóa.

Biểu đồ giá HAP, 2000 đến 2026

Giá đóng cửa điều chỉnh của HAP, từ 4 thg 8, 2000 đến 28 thg 9, 2026950,00 ₫2.856 ₫8.583 ₫25.800 ₫200020052010201520202025
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh, thang logarit. 260 điểm được lấy mẫu trên toàn bộ lịch sử; API cung cấp mọi phiên giao dịch.

Lợi nhuận HAP

Lợi nhuận giá từ mức đóng cửa cuối cùng vào hoặc trước khi cửa sổ bắt đầu đến 28 thg 9, 2026, tính trên giá đóng cửa đã điều chỉnh.

KỳLợi nhuận
1 tháng-3,2%
3 tháng+4,9%
6 tháng-7,3%
Từ đầu năm đến nay-1,1%
1 năm+5,9%
3 năm+56,2%
5 năm-32,6%
10 năm+203,8%
Từ 4 thg 8, 2000+106,6%
Tăng trưởng kép hàng năm, 26,1 năm+2,8%

Kỷ lục HAP

Được đo lường trên các mức đóng cửa đã lưu trữ; mọi con số đều có thể tái tạo từ chuỗi dữ liệu API.

Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại
31.930 ₫ vào 20 thg 6, 2001
Mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại
920,00 ₫ vào 9 thg 1, 2012
Cao nhất 52 tuần
8.100 ₫ vào 24 thg 2, 2026
Thấp nhất 52 tuần
5.770 ₫ vào 16 thg 10, 2025
Mức sụt giảm sâu nhất
-97,1% từ 20 thg 6, 2001 xuống 9 thg 1, 2012, chưa phục hồi
Phiên tốt nhất
+11,2% vào 10 thg 8, 2020
Phiên tệ nhất
-43,6% vào 19 thg 12, 2001
Biến động, hàng năm hóa 1 năm
31,2%
Số phiên đóng cửa cao hơn, 1 năm
44%
Mức tăng của 1 kể từ 2000
2,1×
Năm tốt nhất theo lịch
2021, +139%
Năm tệ nhất theo lịch
2008, -83%

Lịch sử giá HAP theo năm

Giá mở cửa là giá mở phiên đầu tiên, giá cao và thấp là phạm vi trong năm, giá đóng cửa là giá đóng phiên cuối cùng, và lợi nhuận là giá đóng cửa so với giá đóng cửa năm trước. 2000 bắt đầu vào 4 thg 8, 2000; 2026 kéo dài đến 28 thg 9, 2026.

NămMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaLợi nhuậnKhối lượngSố phiên
20267.310 ₫8.100 ₫6.070 ₫7.230 ₫-1,1%8,8 Tr180
20254.500 ₫8.070 ₫4.190 ₫7.310 ₫+63,9%56,3 Tr249
20244.920 ₫4.990 ₫3.810 ₫4.460 ₫-8,0%23,5 Tr250
20233.920 ₫5.640 ₫3.680 ₫4.850 ₫+24,4%59,6 Tr249
202212.300 ₫14.220 ₫3.300 ₫3.900 ₫-68,3%103,3 Tr249
20215.170 ₫15.200 ₫4.230 ₫12.300 ₫+138,8%299 Tr244
20202.330 ₫7.070 ₫1.880 ₫5.150 ₫+118,2%105,1 Tr251
20191.990 ₫2.740 ₫1.850 ₫2.360 ₫+16,8%12,8 Tr250
20182.440 ₫2.540 ₫1.820 ₫2.020 ₫-17,2%8,7 Tr246
20171.800 ₫3.220 ₫1.710 ₫2.440 ₫+38,6%36,5 Tr250
20163.060 ₫3.170 ₫1.700 ₫1.760 ₫-42,5%44,7 Tr251
20153.370 ₫4.000 ₫2.850 ₫3.060 ₫-9,2%86,7 Tr248
20142.590 ₫4.280 ₫2.590 ₫3.370 ₫+30,1%135,7 Tr247
20131.740 ₫2.900 ₫1.670 ₫2.590 ₫+55,1%81,8 Tr250
2012980,00 ₫2.820 ₫920,00 ₫1.670 ₫+70,4%57,3 Tr250
20113.420 ₫3.490 ₫920,00 ₫980,00 ₫-70,9%19,9 Tr243
20104.880 ₫6.010 ₫2.770 ₫3.370 ₫-27,8%49,5 Tr250
20092.890 ₫7.310 ₫1.640 ₫4.670 ₫+61,6%53,6 Tr247
200817.060 ₫17.170 ₫2.820 ₫2.890 ₫-83,1%22,3 Tr239
20077.590 ₫25.370 ₫7.590 ₫17.060 ₫+124,8%29,4 Tr240
20064.990 ₫15.090 ₫4.990 ₫7.590 ₫+52,1%10,5 Tr250
20055.200 ₫5.420 ₫4.920 ₫4.990 ₫-4,0%2,4 Tr249
20045.820 ₫9.910 ₫5.180 ₫5.200 ₫-11,0%1,5 Tr249
20037.920 ₫7.920 ₫4.920 ₫5.840 ₫-26,3%500,2 N231
200211.480 ₫11.480 ₫7.540 ₫7.920 ₫-34,2%675 N216
20019.990 ₫31.930 ₫9.990 ₫12.030 ₫+22,5%1,2 Tr147
20003.500 ₫9.820 ₫3.500 ₫9.820 ₫n/a413,5 N63

Giá đóng cửa hàng tháng của HAP, 12 tháng gần nhất

ThángGiá đóng cửa cuối thángThay đổi
tháng 9 năm 20267.230 ₫-3,2%
tháng 8 năm 20267.470 ₫+4,0%
tháng 7 năm 20267.180 ₫+5,0%
tháng 6 năm 20266.840 ₫-2,3%
tháng 5 năm 20267.000 ₫+2,2%
tháng 4 năm 20266.850 ₫-10,5%
tháng 3 năm 20267.650 ₫-3,3%
tháng 2 năm 20267.910 ₫+5,5%
tháng 1 năm 20267.500 ₫+2,6%
tháng 12 năm 20257.310 ₫-0,9%
tháng 11 năm 20257.380 ₫+11,0%
tháng 10 năm 20256.650 ₫-3,3%

Về dữ liệu HAP

Biểu đồ ngày. 6.288 phiên từ 4 thg 8, 2000 đến 28 thg 9, 2026, một hàng cho mỗi ngày giao dịch HOSE với giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa và khối lượng. Giá đã được điều chỉnh cho chia tách cổ phiếu và cổ tức bằng tiền để chuỗi dữ liệu có thể so sánh được trong suốt chiều dài lịch sử; API cũng cung cấp các góc nhìn dữ liệu thô, chỉ điều chỉnh chia tách và chỉ điều chỉnh cổ tức.

Biểu đồ phút. Được lưu trữ từ 21 thg 9, 2026 trở đi, phiên gần nhất 29 thg 9, 2026. Lịch sử theo phút được thu thập từ ngày bắt đầu thu thập và không bao giờ được điền ngược, vì vậy ngày bắt đầu này là chính xác. Biểu đồ năm phút, mười lăm phút và hàng giờ được tạo ra từ các phút này.

Thời gian và tiền tệ. Ngày phiên là ngày giao dịch HOSE; dấu thời gian theo phút là UTC. Giá được tính bằng VND. Khối lượng là số cổ phiếu được giao dịch trong phiên.

Lấy dữ liệu. Điểm cuối REST trả về chuỗi dữ liệu hàng ngày dưới dạng JSON với phân trang; một khóa miễn phí cung cấp dữ liệu năm gần nhất, gói Quant trở lên cung cấp toàn bộ lịch sử trở về 4 thg 8, 2000, và biểu đồ phút đi kèm với các cửa sổ trả phí. Nó nhận các tham số timeframe (1Min, 5Min, 15Min, 1Hour, 1Day), adjustment, start và end. Xem điểm cuối bars và xác thực, và bảng giá cho các cửa sổ gói dịch vụ.

curl "https://api.datacedar.com/v3/stocks/HAP/bars?timeframe=1Day&adjustment=all&limit=50000" \
  -H "X-API-Key: YOUR_KEY"

Gần đây trên HOSE

  • GTA Thuan An Wood Processing Joint Stock Company
  • GVR Viet Nam Rubber Group - Joint Stock Company
  • HAG Hoang Anh Gia Lai Joint Stock Company
  • HAH Hai An Transport and Stevedoring Joint Stock Company
  • HAR An Duong Thao Dien Real Estate Trading Investment Joint Stock Company
  • HAS HACISCO Joint Stock Company
  • HAX Hang Xanh Motors Service Joint Stock Company
  • HCD HCD Investment Producing and Trading Joint Stock Company

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử giá cổ phiếu HAP

Start with any symbol.