HOSE · HAS · cổ phiếu

Lịch sử giá cổ phiếu HACISCO Joint Stock Company (HAS)

Mỗi phiên giao dịch HOSE của HACISCO Joint Stock Company từ 19 thg 12, 2002 đến 28 thg 9, 2026: 5.098 thanh giá hàng ngày, đã điều chỉnh chia tách và cổ tức, với thanh giá phút từ 21 thg 9, 2026 trở đi. Toàn bộ chuỗi được cung cấp bởi API: một khóa miễn phí bao phủ năm qua, các gói trả phí bao gồm toàn bộ lịch sử và thanh giá phút.

Giá đóng cửa điều chỉnh của HAS, từ 2002 đến 2026

HASHACISCO Joint Stock Company
8.850 ₫+9,3% trong một năm
20052010201520202025
82.640 ₫
Mức cao nhất mọi thời đại, năm 2007
11.400 ₫
Mức cao 52 tuần, mức thấp 7.190 ₫
5.098
Phiên giao dịch hàng ngày kể từ năm 2002

Trang này là bản dịch từ bản gốc tiếng Anh; các số liệu được lấy từ cùng một chuỗi dữ liệu. English

Cập nhật lần cuối 28 thg 9, 2026, phiên giao dịch được lưu trữ gần nhất. Được làm mới sau mỗi ngày giao dịch. Toàn bộ chuỗi từ 2002 đến 2026 và thanh giá phút.

Thông tin chính về HAS

  • HACISCO Joint Stock Company (HAS) đã đóng cửa ở mức 8.850 ₫ vào ngày 28 thg 9, 2026 trên sàn HOSE.
  • Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại của HAS là 82.640 ₫, được thiết lập vào ngày 8 thg 3, 2007; mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại là 3.150 ₫ vào ngày 10 thg 1, 2012.
  • Khoảng giá 52 tuần của HAS là từ 7.190 ₫ đến 11.400 ₫.
  • HAS mang lại lợi nhuận +9,3% trong năm tính đến ngày 28 thg 9, 2026 và -23,4% trong năm năm.
  • Trong mười năm, HAS mang lại lợi nhuận +37%, tức là +3,2% mỗi năm tính lãi kép.
  • Đợt sụt giảm sâu nhất của HAS là -96,2% từ 12 thg 3, 2007 đến 10 thg 1, 2012.
  • DataCedar lưu trữ 5.098 phiên giao dịch hàng ngày trong lịch sử HAS từ ngày 19 thg 12, 2002 và dữ liệu phút từ ngày 21 thg 9, 2026, đã điều chỉnh cho tách cổ phiếu và cổ tức, được cung cấp bởi API dưới một khóa.

Biểu đồ giá HAS, 2002 đến 2026

Giá đóng cửa điều chỉnh của HAS, từ 19 thg 12, 2002 đến 28 thg 9, 20263.150 ₫9.226 ₫27.021 ₫79.140 ₫20052010201520202025
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh, thang logarit. 260 điểm được lấy mẫu trên toàn bộ lịch sử; API cung cấp mọi phiên giao dịch.

Lợi nhuận HAS

Lợi nhuận giá từ mức đóng cửa cuối cùng vào hoặc trước khi cửa sổ bắt đầu đến 28 thg 9, 2026, tính trên giá đóng cửa đã điều chỉnh.

KỳLợi nhuận
1 tháng-16,9%
3 tháng-5,8%
6 tháng+9,3%
Từ đầu năm đến nay+7,9%
1 năm+9,3%
3 năm+9,0%
5 năm-23,4%
10 năm+37,4%
Từ 19 thg 12, 2002-41,2%
Tăng trưởng kép hàng năm, 23,8 năm-2,2%

Kỷ lục HAS

Được đo lường trên các mức đóng cửa đã lưu trữ; mọi con số đều có thể tái tạo từ chuỗi dữ liệu API.

Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại
82.640 ₫ vào 8 thg 3, 2007
Mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại
3.150 ₫ vào 10 thg 1, 2012
Cao nhất 52 tuần
11.400 ₫ vào 14 thg 9, 2026
Thấp nhất 52 tuần
7.190 ₫ vào 20 thg 5, 2026
Mức sụt giảm sâu nhất
-96,2% từ 12 thg 3, 2007 xuống 10 thg 1, 2012, chưa phục hồi
Phiên tốt nhất
+10,8% vào 11 thg 2, 2020
Phiên tệ nhất
-25,2% vào 25 thg 7, 2006
Biến động, hàng năm hóa 1 năm
62,3%
Số phiên đóng cửa cao hơn, 1 năm
33%
Năm tốt nhất theo lịch
2016, +74%
Năm tệ nhất theo lịch
2008, -82%

Lịch sử giá HAS theo năm

Giá mở cửa là giá mở phiên đầu tiên, giá cao và thấp là phạm vi trong năm, giá đóng cửa là giá đóng phiên cuối cùng, và lợi nhuận là giá đóng cửa so với giá đóng cửa năm trước. 2002 bắt đầu vào 19 thg 12, 2002; 2026 kéo dài đến 28 thg 9, 2026.

NămMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaLợi nhuậnKhối lượngSố phiên
20268.200 ₫11.400 ₫7.190 ₫8.850 ₫+7,9%402,4 N116
20258.000 ₫8.850 ₫7.400 ₫8.200 ₫+5,1%71,1 N102
20246.950 ₫10.650 ₫6.470 ₫7.800 ₫+12,7%349 N152
20236.550 ₫9.730 ₫5.960 ₫6.920 ₫-1,7%383,5 N186
202211.360 ₫12.320 ₫6.300 ₫7.040 ₫-38,0%467,4 N204
20217.650 ₫16.510 ₫7.460 ₫11.360 ₫+50,3%1,3 Tr224
20206.090 ₫8.300 ₫4.890 ₫7.560 ₫+26,0%764 N189
20198.480 ₫8.480 ₫5.750 ₫6.000 ₫-25,0%720,3 N208
20186.330 ₫8.800 ₫5.240 ₫8.000 ₫+28,6%1,4 Tr219
20176.220 ₫7.490 ₫4.940 ₫6.220 ₫-2,4%3,1 Tr250
20163.670 ₫10.860 ₫3.070 ₫6.370 ₫+73,6%10,4 Tr242
20154.420 ₫4.570 ₫3.150 ₫3.670 ₫-17,0%474,9 N199
20143.670 ₫5.770 ₫3.670 ₫4.420 ₫+13,6%2,9 Tr236
20133.820 ₫4.420 ₫3.150 ₫3.890 ₫+4,0%896,1 N210
20123.300 ₫5.170 ₫3.070 ₫3.740 ₫+13,3%1,5 Tr215
20116.720 ₫6.930 ₫3.150 ₫3.300 ₫-50,9%2,6 Tr236
20109.590 ₫13.520 ₫6.300 ₫6.720 ₫-27,8%16,6 Tr250
20097.560 ₫21.080 ₫6.650 ₫9.310 ₫+24,3%13,1 Tr248
200839.920 ₫40.620 ₫7.000 ₫7.490 ₫-81,6%6 Tr233
200738.170 ₫84.040 ₫38.170 ₫40.620 ₫+6,4%8,7 Tr239
200622.970 ₫51.820 ₫22.060 ₫38.170 ₫+66,2%3,5 Tr250
200518.420 ₫23.810 ₫17.580 ₫22.970 ₫+25,2%549,6 N240
200415.060 ₫25.700 ₫15.060 ₫18.350 ₫+21,8%582,9 N238
200314.990 ₫15.830 ₫12.120 ₫15.060 ₫+1,4%252,4 N203
200215.060 ₫15.060 ₫14.640 ₫14.850 ₫n/a65,5 N9

Giá đóng cửa hàng tháng của HAS, 12 tháng gần nhất

ThángGiá đóng cửa cuối thángThay đổi
tháng 9 năm 20268.850 ₫-16,9%
tháng 8 năm 202610.650 ₫+16,1%
tháng 7 năm 20269.170 ₫+12,4%
tháng 6 năm 20268.160 ₫-12,1%
tháng 5 năm 20269.280 ₫+23,7%
tháng 4 năm 20267.500 ₫-7,4%
tháng 3 năm 20268.100 ₫0,0%
tháng 2 năm 20268.100 ₫0,0%
tháng 1 năm 20268.100 ₫-1,2%
tháng 12 năm 20258.200 ₫-2,4%
tháng 11 năm 20258.400 ₫+0,8%
tháng 10 năm 20258.330 ₫-2,9%

Về dữ liệu HAS

Biểu đồ ngày. 5.098 phiên từ 19 thg 12, 2002 đến 28 thg 9, 2026, một hàng cho mỗi ngày giao dịch HOSE với giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa và khối lượng. Giá đã được điều chỉnh cho chia tách cổ phiếu và cổ tức bằng tiền để chuỗi dữ liệu có thể so sánh được trong suốt chiều dài lịch sử; API cũng cung cấp các góc nhìn dữ liệu thô, chỉ điều chỉnh chia tách và chỉ điều chỉnh cổ tức.

Biểu đồ phút. Được lưu trữ từ 21 thg 9, 2026 trở đi, phiên gần nhất 29 thg 9, 2026. Lịch sử theo phút được thu thập từ ngày bắt đầu thu thập và không bao giờ được điền ngược, vì vậy ngày bắt đầu này là chính xác. Biểu đồ năm phút, mười lăm phút và hàng giờ được tạo ra từ các phút này.

Thời gian và tiền tệ. Ngày phiên là ngày giao dịch HOSE; dấu thời gian theo phút là UTC. Giá được tính bằng VND. Khối lượng là số cổ phiếu được giao dịch trong phiên.

Lấy dữ liệu. Điểm cuối REST trả về chuỗi dữ liệu hàng ngày dưới dạng JSON với phân trang; một khóa miễn phí cung cấp dữ liệu năm gần nhất, gói Quant trở lên cung cấp toàn bộ lịch sử trở về 19 thg 12, 2002, và biểu đồ phút đi kèm với các cửa sổ trả phí. Nó nhận các tham số timeframe (1Min, 5Min, 15Min, 1Hour, 1Day), adjustment, start và end. Xem điểm cuối bars và xác thực, và bảng giá cho các cửa sổ gói dịch vụ.

curl "https://api.datacedar.com/v3/stocks/HAS/bars?timeframe=1Day&adjustment=all&limit=50000" \
  -H "X-API-Key: YOUR_KEY"

Gần đây trên HOSE

  • HAG Hoang Anh Gia Lai Joint Stock Company
  • HAH Hai An Transport and Stevedoring Joint Stock Company
  • HAP Hapaco Group Joint Stock Company
  • HAR An Duong Thao Dien Real Estate Trading Investment Joint Stock Company
  • HAX Hang Xanh Motors Service Joint Stock Company
  • HCD HCD Investment Producing and Trading Joint Stock Company
  • HCM Ho Chi Minh City Securities Corporation
  • HDB Ho Chi Minh City Development Joint Stock Commercial Bank

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử giá cổ phiếu HAS

Start with any symbol.