HOSE · MBB · cổ phiếu

Lịch sử giá cổ phiếu Military Commercial Joint Stock Bank (MBB)

Mỗi phiên giao dịch HOSE của Military Commercial Joint Stock Bank từ 1 thg 11, 2011 đến 28 thg 9, 2026: 3.716 thanh giá hàng ngày, đã điều chỉnh chia tách và cổ tức, với thanh giá phút từ 21 thg 9, 2026 trở đi. Toàn bộ chuỗi được cung cấp bởi API: một khóa miễn phí bao phủ năm qua, các gói trả phí bao gồm toàn bộ lịch sử và thanh giá phút.

Giá đóng cửa điều chỉnh của MBB, từ 2011 đến 2026

MBBMilitary Commercial Joint Stock Bank
19.800 ₫-5,8% trong một năm
201520202025
23.230 ₫
Mức cao nhất mọi thời đại, năm 2026
23.630 ₫
Mức cao 52 tuần, mức thấp 17.780 ₫
3.716
Phiên giao dịch hàng ngày kể từ năm 2011

Trang này là bản dịch từ bản gốc tiếng Anh; các số liệu được lấy từ cùng một chuỗi dữ liệu. English

Cập nhật lần cuối 28 thg 9, 2026, phiên giao dịch được lưu trữ gần nhất. Được làm mới sau mỗi ngày giao dịch. Toàn bộ chuỗi từ 2011 đến 2026 và thanh giá phút.

Thông tin chính về MBB

  • Military Commercial Joint Stock Bank (MBB) đã đóng cửa ở mức 19.800 ₫ vào ngày 28 thg 9, 2026 trên sàn HOSE.
  • Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại của MBB là 23.230 ₫, được thiết lập vào ngày 11 thg 2, 2026; mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại là 1.060 ₫ vào ngày 9 thg 11, 2011.
  • Khoảng giá 52 tuần của MBB là từ 17.780 ₫ đến 23.630 ₫.
  • MBB mang lại lợi nhuận -5,8% trong năm tính đến ngày 28 thg 9, 2026 và +95,7% trong năm năm.
  • Trong mười năm, MBB mang lại lợi nhuận +796%, tức là +24,5% mỗi năm tính lãi kép.
  • Đợt sụt giảm sâu nhất của MBB là -51,3% từ 9 thg 4, 2018 đến 31 thg 3, 2020.
  • DataCedar lưu trữ 3.716 phiên giao dịch hàng ngày trong lịch sử MBB từ ngày 1 thg 11, 2011 và dữ liệu phút từ ngày 21 thg 9, 2026, đã điều chỉnh cho tách cổ phiếu và cổ tức, được cung cấp bởi API dưới một khóa.

Biểu đồ giá MBB, 2011 đến 2026

Giá đóng cửa điều chỉnh của MBB, từ 1 thg 11, 2011 đến 28 thg 9, 20261.100 ₫2.998 ₫8.171 ₫22.270 ₫20122014201620182020202220242026
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh, thang logarit. 260 điểm được lấy mẫu trên toàn bộ lịch sử; API cung cấp mọi phiên giao dịch.

Lợi nhuận MBB

Lợi nhuận giá từ mức đóng cửa cuối cùng vào hoặc trước khi cửa sổ bắt đầu đến 28 thg 9, 2026, tính trên giá đóng cửa đã điều chỉnh.

KỳLợi nhuận
1 tháng-5,9%
3 tháng-0,1%
6 tháng-5,4%
Từ đầu năm đến nay-2,3%
1 năm-5,8%
3 năm+109,3%
5 năm+95,7%
10 năm+795,9%
Từ 1 thg 11, 2011+1.459%
Tăng trưởng kép hàng năm, 14,9 năm+20,2%

Kỷ lục MBB

Được đo lường trên các mức đóng cửa đã lưu trữ; mọi con số đều có thể tái tạo từ chuỗi dữ liệu API.

Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại
23.230 ₫ vào 11 thg 2, 2026
Mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại
1.060 ₫ vào 9 thg 11, 2011
Cao nhất 52 tuần
23.630 ₫ vào 11 thg 2, 2026
Thấp nhất 52 tuần
17.780 ₫ vào 28 thg 7, 2026
Mức sụt giảm sâu nhất
-51,3% từ 9 thg 4, 2018 xuống 31 thg 3, 2020, đã phục hồi 5 thg 1, 2021
Phiên tốt nhất
+7,0% vào 14 thg 8, 2025
Phiên tệ nhất
-7,1% vào 12 thg 3, 2020
Biến động, hàng năm hóa 1 năm
26,8%
Số phiên đóng cửa cao hơn, 1 năm
44%
Mức tăng của 1 kể từ 2011
15,6×
Năm tốt nhất theo lịch
2017, +99%
Năm tệ nhất theo lịch
2022, -29%

Lịch sử giá MBB theo năm

Giá mở cửa là giá mở phiên đầu tiên, giá cao và thấp là phạm vi trong năm, giá đóng cửa là giá đóng phiên cuối cùng, và lợi nhuận là giá đóng cửa so với giá đóng cửa năm trước. 2011 bắt đầu vào 1 thg 11, 2011; 2026 kéo dài đến 28 thg 9, 2026.

NămMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaLợi nhuậnKhối lượngSố phiên
202620.300 ₫23.630 ₫17.780 ₫19.800 ₫-2,3%3,4 T180
202513.150 ₫23.630 ₫11.690 ₫20.260 ₫+54,4%6,4 T249
20249.560 ₫13.700 ₫9.540 ₫13.120 ₫+37,5%4,2 T250
20237.460 ₫10.080 ₫7.380 ₫9.540 ₫+28,6%2,3 T249
202210.560 ₫12.620 ₫5.730 ₫7.420 ₫-29,0%3 T249
20216.270 ₫11.900 ₫5.700 ₫10.450 ₫+69,6%4,2 T250
20204.870 ₫6.350 ₫3.060 ₫6.160 ₫+27,3%1,9 T252
20194.090 ₫5.570 ₫3.790 ₫4.840 ₫+18,6%985,1 Tr250
20184.400 ₫6.610 ₫3.980 ₫4.080 ₫-7,1%1,5 T248
20172.150 ₫4.480 ₫2.130 ₫4.390 ₫+98,6%733,8 Tr250
20162.160 ₫2.390 ₫1.970 ₫2.210 ₫+0,9%208,9 Tr251
20151.850 ₫2.380 ₫1.820 ₫2.190 ₫+18,4%630,4 Tr248
20141.640 ₫2.200 ₫1.630 ₫1.850 ₫+12,1%356,5 Tr247
20131.500 ₫1.730 ₫1.500 ₫1.650 ₫+10,7%170 Tr250
20121.090 ₫1.850 ₫1.070 ₫1.490 ₫+36,7%496 Tr250
20111.330 ₫1.330 ₫1.050 ₫1.090 ₫n/a40,3 Tr43

Giá đóng cửa hàng tháng của MBB, 12 tháng gần nhất

ThángGiá đóng cửa cuối thángThay đổi
tháng 9 năm 202619.800 ₫-5,9%
tháng 8 năm 202621.050 ₫+12,3%
tháng 7 năm 202618.740 ₫-7,1%
tháng 6 năm 202620.180 ₫+0,8%
tháng 5 năm 202620.020 ₫-4,0%
tháng 4 năm 202620.860 ₫-1,5%
tháng 3 năm 202621.180 ₫-7,2%
tháng 2 năm 202622.830 ₫+4,8%
tháng 1 năm 202621.790 ₫+7,6%
tháng 12 năm 202520.260 ₫+8,8%
tháng 11 năm 202518.620 ₫-1,5%
tháng 10 năm 202518.900 ₫-9,9%

Về dữ liệu MBB

Biểu đồ ngày. 3.716 phiên từ 1 thg 11, 2011 đến 28 thg 9, 2026, một hàng cho mỗi ngày giao dịch HOSE với giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa và khối lượng. Giá đã được điều chỉnh cho chia tách cổ phiếu và cổ tức bằng tiền để chuỗi dữ liệu có thể so sánh được trong suốt chiều dài lịch sử; API cũng cung cấp các góc nhìn dữ liệu thô, chỉ điều chỉnh chia tách và chỉ điều chỉnh cổ tức.

Biểu đồ phút. Được lưu trữ từ 21 thg 9, 2026 trở đi, phiên gần nhất 29 thg 9, 2026. Lịch sử theo phút được thu thập từ ngày bắt đầu thu thập và không bao giờ được điền ngược, vì vậy ngày bắt đầu này là chính xác. Biểu đồ năm phút, mười lăm phút và hàng giờ được tạo ra từ các phút này.

Thời gian và tiền tệ. Ngày phiên là ngày giao dịch HOSE; dấu thời gian theo phút là UTC. Giá được tính bằng VND. Khối lượng là số cổ phiếu được giao dịch trong phiên.

Lấy dữ liệu. Điểm cuối REST trả về chuỗi dữ liệu hàng ngày dưới dạng JSON với phân trang; một khóa miễn phí cung cấp dữ liệu năm gần nhất, gói Quant trở lên cung cấp toàn bộ lịch sử trở về 1 thg 11, 2011, và biểu đồ phút đi kèm với các cửa sổ trả phí. Nó nhận các tham số timeframe (1Min, 5Min, 15Min, 1Hour, 1Day), adjustment, start và end. Xem điểm cuối bars và xác thực, và bảng giá cho các cửa sổ gói dịch vụ.

curl "https://api.datacedar.com/v3/stocks/MBB/bars?timeframe=1Day&adjustment=all&limit=50000" \
  -H "X-API-Key: YOUR_KEY"

Gần đây trên HOSE

  • LM8 Lilama 18 Joint Stock Company
  • LPB Fortune Vietnam Joint Stock Commercial Bank
  • LPS Lps Securities Joint Stock Company
  • LSS Lam Son Sugar Cane Joint Stock Corporation
  • MCH Masan Consumer Corporation
  • MCM MocChau Dairy Cattle Breeding Joint Stock Company
  • MCP My Chau Printing and Packaging Corporation
  • MDG Mien Dong Joint Stock Company

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử giá cổ phiếu MBB

Start with any symbol.