HOSE · L10 · cổ phiếu

Lịch sử giá cổ phiếu Lilama 10 Joint Stock Company (L10)

Mỗi phiên giao dịch HOSE của Lilama 10 Joint Stock Company từ 25 thg 12, 2007 đến 25 thg 9, 2026: 3.341 thanh giá hàng ngày, đã điều chỉnh chia tách và cổ tức, với thanh giá phút từ 21 thg 9, 2026 trở đi. Toàn bộ chuỗi được cung cấp bởi API: một khóa miễn phí bao phủ năm qua, các gói trả phí bao gồm toàn bộ lịch sử và thanh giá phút.

Giá đóng cửa điều chỉnh của L10, từ 2007 đến 2026

L10Lilama 10 Joint Stock Company
24.000 ₫+6,1% trong một năm
2010201520202025
26.500 ₫
Mức cao nhất mọi thời đại, năm 2026
26.500 ₫
Mức cao 52 tuần, mức thấp 19.870 ₫
3.341
Phiên giao dịch hàng ngày kể từ năm 2007

Trang này là bản dịch từ bản gốc tiếng Anh; các số liệu được lấy từ cùng một chuỗi dữ liệu. English

Cập nhật lần cuối 25 thg 9, 2026, phiên giao dịch được lưu trữ gần nhất. Được làm mới sau mỗi ngày giao dịch. Toàn bộ chuỗi từ 2007 đến 2026 và thanh giá phút.

Thông tin chính về L10

  • Lilama 10 Joint Stock Company (L10) đã đóng cửa ở mức 24.000 ₫ vào ngày 25 thg 9, 2026 trên sàn HOSE.
  • Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại của L10 là 26.500 ₫, được thiết lập vào ngày 22 thg 5, 2026; mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại là 1.800 ₫ vào ngày 27 thg 12, 2011.
  • Khoảng giá 52 tuần của L10 là từ 19.870 ₫ đến 26.500 ₫.
  • L10 mang lại lợi nhuận +6,1% trong năm tính đến ngày 25 thg 9, 2026 và +59,7% trong năm năm.
  • Trong mười năm, L10 mang lại lợi nhuận +183%, tức là +11,0% mỗi năm tính lãi kép.
  • Đợt sụt giảm sâu nhất của L10 là -88,5% từ 2 thg 1, 2008 đến 27 thg 12, 2011.
  • DataCedar lưu trữ 3.341 phiên giao dịch hàng ngày trong lịch sử L10 từ ngày 25 thg 12, 2007 và dữ liệu phút từ ngày 21 thg 9, 2026, đã điều chỉnh cho tách cổ phiếu và cổ tức, được cung cấp bởi API dưới một khóa.

Biểu đồ giá L10, 2007 đến 2026

Giá đóng cửa điều chỉnh của L10, từ 25 thg 12, 2007 đến 25 thg 9, 20261.940 ₫4.527 ₫10.564 ₫24.650 ₫2010201520202025
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh, thang logarit. 260 điểm được lấy mẫu trên toàn bộ lịch sử; API cung cấp mọi phiên giao dịch.

Lợi nhuận L10

Lợi nhuận giá từ mức đóng cửa cuối cùng vào hoặc trước khi cửa sổ bắt đầu đến 25 thg 9, 2026, tính trên giá đóng cửa đã điều chỉnh.

KỳLợi nhuận
1 tháng-2,0%
3 tháng+12,4%
6 tháng+1,4%
Từ đầu năm đến nay+1,4%
1 năm+6,1%
3 năm+44,8%
5 năm+59,7%
10 năm+182,7%
Từ 25 thg 12, 2007+78,7%
Tăng trưởng kép hàng năm, 18,8 năm+3,1%

Kỷ lục L10

Được đo lường trên các mức đóng cửa đã lưu trữ; mọi con số đều có thể tái tạo từ chuỗi dữ liệu API.

Mức đóng cửa cao nhất mọi thời đại
26.500 ₫ vào 22 thg 5, 2026
Mức đóng cửa thấp nhất mọi thời đại
1.800 ₫ vào 27 thg 12, 2011
Cao nhất 52 tuần
26.500 ₫ vào 22 thg 5, 2026
Thấp nhất 52 tuần
19.870 ₫ vào 6 thg 10, 2025
Mức sụt giảm sâu nhất
-88,5% từ 2 thg 1, 2008 xuống 27 thg 12, 2011, đã phục hồi 18 thg 10, 2018
Phiên tốt nhất
+21,0% vào 14 thg 9, 2020
Phiên tệ nhất
-11,8% vào 15 thg 5, 2008
Biến động, hàng năm hóa 1 năm
72,3%
Số phiên đóng cửa cao hơn, 1 năm
43%
Năm tốt nhất theo lịch
2018, +87%
Năm tệ nhất theo lịch
2008, -79%

Lịch sử giá L10 theo năm

Giá mở cửa là giá mở phiên đầu tiên, giá cao và thấp là phạm vi trong năm, giá đóng cửa là giá đóng phiên cuối cùng, và lợi nhuận là giá đóng cửa so với giá đóng cửa năm trước. 2007 bắt đầu vào 25 thg 12, 2007; 2026 kéo dài đến 25 thg 9, 2026.

NămMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửaLợi nhuậnKhối lượngSố phiên
202624.090 ₫26.500 ₫20.100 ₫24.000 ₫+1,4%84,7 N60
202516.950 ₫27.680 ₫16.820 ₫23.660 ₫+31,4%187,8 N128
202416.870 ₫22.780 ₫14.930 ₫18.010 ₫+7,3%64,4 N82
202318.670 ₫23.640 ₫14.010 ₫16.790 ₫-16,3%108,4 N123
202221.690 ₫23.590 ₫14.970 ₫20.070 ₫-7,5%63,3 N39
202112.530 ₫23.280 ₫10.420 ₫21.690 ₫+61,7%175,5 N147
20209.140 ₫15.570 ₫7.510 ₫13.410 ₫+38,5%228,6 N159
201918.210 ₫18.820 ₫7.370 ₫9.680 ₫-48,5%120,7 N137
20189.980 ₫19.540 ₫9.240 ₫18.790 ₫+87,2%727,5 N207
20178.490 ₫10.040 ₫8.010 ₫10.040 ₫+18,3%1,1 Tr199
20167.620 ₫8.940 ₫7.520 ₫8.490 ₫+5,1%589,5 N195
20157.430 ₫8.840 ₫6.820 ₫8.080 ₫+10,8%1,1 Tr201
20145.340 ₫8.080 ₫5.130 ₫7.290 ₫+37,5%3,4 Tr241
20132.970 ₫5.560 ₫2.970 ₫5.300 ₫+78,5%1,5 Tr237
20122.010 ₫4.250 ₫1.970 ₫2.970 ₫+53,1%1,7 Tr244
20116.090 ₫6.950 ₫1.770 ₫1.940 ₫-68,2%4,3 Tr242
20105.560 ₫11.810 ₫4.700 ₫6.110 ₫+14,8%22,7 Tr250
20093.120 ₫7.740 ₫2.770 ₫5.320 ₫+66,3%7,5 Tr244
200815.720 ₫15.720 ₫2.580 ₫3.200 ₫-78,7%2,4 Tr202
200715.310 ₫15.310 ₫11.820 ₫15.050 ₫n/a133,1 N4

Giá đóng cửa hàng tháng của L10, 12 tháng gần nhất

ThángGiá đóng cửa cuối thángThay đổi
tháng 9 năm 202624.000 ₫+1,7%
tháng 8 năm 202623.600 ₫-1,7%
tháng 7 năm 202624.000 ₫+14,3%
tháng 6 năm 202621.000 ₫-20,8%
tháng 5 năm 202626.500 ₫+4,3%
tháng 4 năm 202625.410 ₫+7,4%
tháng 3 năm 202623.660 ₫-3,9%
tháng 2 năm 202624.610 ₫0,0%
tháng 1 năm 202624.610 ₫+4,0%
tháng 12 năm 202523.660 ₫+0,2%
tháng 11 năm 202523.610 ₫+10,9%
tháng 10 năm 202521.290 ₫-5,7%

Về dữ liệu L10

Biểu đồ ngày. 3.341 phiên từ 25 thg 12, 2007 đến 25 thg 9, 2026, một hàng cho mỗi ngày giao dịch HOSE với giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa và khối lượng. Giá đã được điều chỉnh cho chia tách cổ phiếu và cổ tức bằng tiền để chuỗi dữ liệu có thể so sánh được trong suốt chiều dài lịch sử; API cũng cung cấp các góc nhìn dữ liệu thô, chỉ điều chỉnh chia tách và chỉ điều chỉnh cổ tức.

Biểu đồ phút. Được lưu trữ từ 21 thg 9, 2026 trở đi, phiên gần nhất 25 thg 9, 2026. Lịch sử theo phút được thu thập từ ngày bắt đầu thu thập và không bao giờ được điền ngược, vì vậy ngày bắt đầu này là chính xác. Biểu đồ năm phút, mười lăm phút và hàng giờ được tạo ra từ các phút này.

Thời gian và tiền tệ. Ngày phiên là ngày giao dịch HOSE; dấu thời gian theo phút là UTC. Giá được tính bằng VND. Khối lượng là số cổ phiếu được giao dịch trong phiên.

Lấy dữ liệu. Điểm cuối REST trả về chuỗi dữ liệu hàng ngày dưới dạng JSON với phân trang; một khóa miễn phí cung cấp dữ liệu năm gần nhất, gói Quant trở lên cung cấp toàn bộ lịch sử trở về 25 thg 12, 2007, và biểu đồ phút đi kèm với các cửa sổ trả phí. Nó nhận các tham số timeframe (1Min, 5Min, 15Min, 1Hour, 1Day), adjustment, start và end. Xem điểm cuối bars và xác thực, và bảng giá cho các cửa sổ gói dịch vụ.

curl "https://api.datacedar.com/v3/stocks/L10/bars?timeframe=1Day&adjustment=all&limit=50000" \
  -H "X-API-Key: YOUR_KEY"

Gần đây trên HOSE

  • KLB Kien Long Commercial Joint Stock Bank
  • KMR Mirae Joint Stock Company
  • KOS Kosy Joint Stock Company
  • KSB Binh Duong Mineral and Construction Joint Stock Company
  • LAF Long An Food Processing Export Joint Stock Company
  • LBM Lam Dong Minerals and Building Materials Joint Stock Company
  • LCG Lizen Joint Stock Company
  • LDG LDG Investment Joint Stock Company

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử giá cổ phiếu L10

Start with any symbol.